安检ānjiǎnan kiểm

phồn thể: 安檢

安检 (ānjiǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "an kiểm", nghĩa tiếng Việt: kiểm tra an ninh; soi chiếu an ninh. Từ gồm 2 chữ: 安 (an) + 检 (kiểm), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 安检

động từ

  1. 1kiểm tra an ninh
  2. 2soi chiếu an ninh

Cách viết các chữ trong từ 安检

anān

yên ổn, bình an

bộ宀(miên)

kiểmjiǎn(檢)

kiểm tra, xem xét

bộ木(mộc)

Dễ nhầm脸 险

Âm Hán-Việt của 安检

an kiểm — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'an kiểm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'kiểm tra an ninh', 'soi chiếu'. Đây là dạng rút gọn của 安全检查, gặp ở sân bay, nhà ga và ga tàu điện ngầm.

Cách ghép từ 安检

安 an + 检 kiểm → an kiểm

Câu chuyện hình thành từ 安检

Có những từ tiếng Trung mà người Việt sở hữu sẵn toàn bộ vật liệu, chỉ chưa từng thấy ai ghép theo kiểu ấy. 安检 là ví dụ sạch sẽ nhất. 安 là chữ an trong an toàn, an ninh, bình an; 检 là chữ kiểm trong kiểm tra, kiểm soát, kiểm dịch. Cái duy nhất mới là mối nối — và "an kiểm" thì không ai nói.

Chỗ lạ nằm ở một thói quen của tiếng Trung hiện đại: lấy cụm bốn chữ, giữ lại một chữ ở mỗi nửa. 安全检查, kiểm tra an toàn, rút thành 安检. Cùng cỗ máy ấy cho ra 空调 từ 空气调节 và 高铁 từ 高速铁路. Tiếng Việt hầu như không rút kiểu này — ta vẫn nói đủ bốn âm kiểm tra an ninh — nên những từ hai chữ kia luôn trông lạ, dù viên gạch nào cũng quen.

安 chỉ 6 nét, mang bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên; theo lối chiết tự truyền thống, dưới mái ấy là chữ 女, có mái che thì mới yên. 检 11 nét lại mang bộ 木 (mộc, gỗ), chỗ xếp khó đoán với một chữ nghĩa là kiểm tra; theo cách giải thích cổ, chữ này vốn chỉ tấm thẻ gỗ niêm phong trên hộp thư từ, và xem cái niêm ấy chính là kiểm.

Đáng nhớ nhất: 安检 là động từ, dù tiếng Việt dịch thành một cụm danh từ. Nó hoàn tất được — 你安检完了吗?— và đứng sau 先: 坐飞机以前要先安检。Nhưng nó cũng quay ra làm nơi chốn và làm sự việc: 水不能带过安检 là qua cửa an ninh, 地铁站也有安检 là ở đó có khâu ấy. Một từ, ba tư cách, phân biệt bằng vị trí trong câu.

Cách ghi nhớ từ 安检

安 (an) là an toàn, yên ổn; 检 (kiểm) là kiểm tra. Hai chữ người Việt đều quen, chỉ có cách ghép là lạ: kiểm tra để cho an toàn. Chữ 安 6 nét, có bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên — có mái che thì mới yên; 检 11 nét, bộ 木 (mộc, gỗ) bên trái.

Ví dụ với từ 安检

  • 坐飞机以前要先安检。

    Zuò fēijī yǐqián yào xiān ānjiǎn.

    Trước khi lên máy bay phải qua kiểm tra an ninh.

  • 安检的时候请把包放在这里。

    Ānjiǎn de shíhou qǐng bǎ bāo fàng zài zhèlǐ.

    Lúc kiểm tra an ninh xin để túi ở đây.

  • 今天安检的人特别多。

    Jīntiān ānjiǎn de rén tèbié duō.

    Hôm nay người xếp hàng qua an ninh đông đặc biệt.

  • 你安检完了吗?

    Nǐ ānjiǎn wán le ma?

    Bạn qua an ninh xong chưa?

  • 水不能带过安检。

    Shuǐ bù néng dài guò ānjiǎn.

    Nước thì không mang qua cửa an ninh được.

  • 地铁站也有安检。

    Dìtiězhàn yě yǒu ānjiǎn.

    Ga tàu điện ngầm cũng có kiểm tra an ninh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License