汽水qìshuǐkhí thuỷ

汽水 (qìshuǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khí thuỷ", nghĩa tiếng Việt: nước ngọt có ga; nước có ga. Từ gồm 2 chữ: 汽 (khí) + 水 (thuỷ), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 汽水

danh từ

  1. 1nước ngọt có ga
  2. 2nước có ga

Cách viết các chữ trong từ 汽水

khíqì

hơi nước

bộ水(thuỷ)

Dễ nhầm气 汔

thuỷshuǐ

nước

bộ水(thuỷ)

Dễ nhầm冰 永

Âm Hán-Việt của 汽水

khí thuỷ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khí thuỷ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt gọi là 'nước ngọt', 'nước có ga'. Nghĩa đen là 'nước có hơi', tức nước sủi bọt.

Lượng từ dùng với 汽水

  • 瓶píng→ chai
  • 杯bēi→ cốc / ly

Cách ghép từ 汽水

汽 khí + 水 thuỷ → khí thuỷ

Câu chuyện hình thành từ 汽水

Người Việt gọi ô tô là xe hơi, và cái "hơi" ấy không phải nói bừa: nó dịch đúng chữ 汽 trong 汽车 — hơi nước làm quay cỗ máy đầu tiên. Nghĩa là chữ mở đầu của 汽水 đã nằm sẵn trong tiếng Việt hằng ngày, chỉ có điều nó núp dưới một từ thuần Việt nên không ai nhận ra. Còn "khí thuỷ" thì đúng là chưa ai từng nói.

Từ điển ghi cho 汽 (khí) nghĩa hơi nước, và nó mang bộ 水 (thuỷ). Đây chính là chỗ để tách nó khỏi chữ 气 rất dễ nhầm: 气 là khí của không khí, khí hậu, thứ khí chung chung; thêm ba chấm nước vào thì cái khí ấy có nguồn gốc rõ ràng, nó bốc lên từ nước. 汽水 dịch sát là "nước có hơi".

Ba ngôn ngữ nhìn vào cùng một chai và thấy ba thứ khác nhau. Tiếng Trung thấy cái hơi sủi lên nên gọi theo đó. Tiếng Việt thấy cái vị nên gọi nước ngọt, hoặc mượn thẳng tiếng Pháp mà thành nước có ga. Câu 你要汽水还是果汁 cho thấy tiếng Trung nhất quán đến đâu: 果汁 là nước ép từ quả, 汽水 là nước có hơi — đồ uống được phân loại bằng cách chỉ thẳng ra nó làm từ gì.

Chữ đứng sau mới là chữ giữ nghĩa chính, và ở đây nó là 水, chữ bạn đã biết từ buổi học đầu tiên. 汽水 trước hết là nước, nên nó đếm như nước: 一瓶 một chai, 一杯 một cốc. Và nó vào câu ở đúng chỗ mà nước hay đứng — 喝点儿汽水吧, hay 汽水喝多了对身体不好.

Cách ghi nhớ từ 汽水

汽 (khí) là hơi nước — cùng chữ trong 汽车 (xe hơi); 水 (thuỷ) là nước. Nước có hơi sủi lên chính là nước ngọt có ga. Cả hai chữ đều mang bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái.

Ví dụ với từ 汽水

  • 我要一瓶汽水。

    Wǒ yào yì píng qìshuǐ.

    Cho tôi một chai nước ngọt.

  • 天气热,喝点儿汽水吧。

    Tiānqì rè, hē diǎnr qìshuǐ ba.

    Trời nóng, uống chút nước có ga đi.

  • 孩子们最喜欢喝汽水。

    Háizimen zuì xǐhuan hē qìshuǐ.

    Bọn trẻ thích uống nước ngọt nhất.

  • 冰箱里还有两瓶汽水。

    Bīngxiāng lǐ hái yǒu liǎng píng qìshuǐ.

    Trong tủ lạnh còn hai chai nước ngọt.

  • 汽水喝多了对身体不好。

    Qìshuǐ hē duō le duì shēntǐ bù hǎo.

    Uống nhiều nước ngọt không tốt cho cơ thể.

  • 你要汽水还是果汁?

    Nǐ yào qìshuǐ háishi guǒzhī?

    Bạn muốn nước ngọt hay nước ép?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License