kếtjié(結)
thắt nút, kết thúc
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm洁 给
结账 (jiézhàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kết trướng", nghĩa tiếng Việt: thanh toán; tính tiền. Từ gồm 2 chữ: 结 (kết) + 账 (trướng), tổng cộng 17 nét.
động từ
kếtjié(結)
thắt nút, kết thúc
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm洁 给
trướngzhàng(賬)
sổ sách, hoá đơn
bộ贝(bối)
kết trướng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'kết trướng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tính tiền', 'thanh toán'. Nghĩa đen là 'khoá sổ', tức chốt lại khoản phải trả.
结 kết + 账 trướng → kết trướng
Trong quán ăn, câu ngắn nhất mà khách gọi to lên là 服务员,结账! — hai chữ, không cần chủ ngữ. Âm Hán-Việt kết trướng thì chẳng dẫn ta đến đâu, nên cứ bỏ nó lại đó và nhìn vào từng viên gạch.
Viên thứ nhất quen đến mức khỏi cần giới thiệu. 结 đọc là kết, từ điển ghi nghĩa "thắt nút, kết thúc" — đúng cái kết trong kết thúc, kết luận, kết hôn, đoàn kết. Chữ mang bộ 纟, dạng giản lược của 糸 (tơ sợi): muốn thắt một cái nút thì trước hết phải có sợi dây.
Viên thứ hai mới là chỗ lạ. 账 (trướng) nghĩa là sổ sách, hoá đơn, và nó mang bộ 贝 (bối) — vỏ sò. Vỏ sò từng được dùng làm tiền, nên bộ này giống như con dấu đóng lên những chữ dính đến tiền nong. Ghép lại, 结账 là khoá sổ: chốt con số còn treo rồi trả cho xong. Đó là một hành động, không phải một tờ giấy — tờ giấy là 账单. Đây cũng là lỗi hay gặp nhất: dùng 结账 như danh từ "hoá đơn".
Vì là động từ nên nó đứng một mình rất thoải mái: 请问在哪里结账? hay 今天我来结账 — câu sau không phải lời thông báo mà là lời giành phần trả tiền, một nghi thức quen thuộc cuối bữa cơm. Ở miền Nam Trung Quốc người ta hay nói 买单 thay cho 结账. Tiếng Việt cũng có hai mức trang trọng như vậy: thanh toán ghi trên hoá đơn, còn ở đầu bàn thì gọn hơn — tính tiền.
结 (kết) là buộc lại, chốt lại; 账 (trướng) là sổ nợ, hoá đơn — chốt sổ chính là thanh toán. Chữ 账 có bộ 贝 (bối, vỏ sò) bên trái, và vỏ sò từng là tiền, nên phần lớn chữ về tiền bạc đều mang bộ này.
服务员,结账!
Fúwùyuán, jiézhàng!
Bạn nhân viên ơi, tính tiền!
我们吃完饭就去结账。
Wǒmen chī wán fàn jiù qù jiézhàng.
Ăn xong chúng ta đi thanh toán luôn.
今天我来结账。
Jīntiān wǒ lái jiézhàng.
Hôm nay để tôi trả tiền.
请问在哪里结账?
Qǐngwèn zài nǎlǐ jiézhàng?
Cho hỏi thanh toán ở đâu ạ?
他用手机结账很方便。
Tā yòng shǒujī jiézhàng hěn fāngbiàn.
Anh ấy thanh toán bằng điện thoại rất tiện.
结账的时候他才发现没带钱包。
Jiézhàng de shíhou tā cái fāxiàn méi dài qiánbāo.
Lúc tính tiền anh ấy mới phát hiện không mang ví.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License