thụshòu
bán
bộ口(khẩu)
售票员 (shòupiàoyuán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thụ phiếu viên", nghĩa tiếng Việt: người bán vé; nhân viên bán vé. Từ gồm 3 chữ: 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 员 (viên), tổng cộng 29 nét.
danh từ
thụshòu
bán
bộ口(khẩu)
phiếupiào
vé, phiếu; giấy tờ
bộ示(thị)
Dễ nhầm要 栗
viênyuán(員)
thành viên, nhân viên
bộ口(khẩu)
thụ phiếu viên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thụ phiếu viên' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhân viên bán vé', 'người soát vé' trên xe buýt.
售 thụ + 票 phiếu + 员 viên → thụ phiếu viên
Tiếng Việt có sẵn một cỗ máy sản xuất tên nghề mà ít ai để ý mình đang dùng: nhân viên, diễn viên, giáo viên, hội viên, đoàn viên. Đuôi -viên ấy chính là 员, và tiếng Trung dùng nó y hệt: 服务员 là người phục vụ, 售票员 là người bán vé. Nắm được luật này thì mỗi lần gặp một chữ lạ đứng trước 员 bạn đã biết chắc một nửa — đây là một con người, và việc của người đó nằm ở phần đứng trước.
Phần đứng trước ở đây là 售票, bán vé. 票 (phiếu) người Việt vẫn dùng hằng ngày, chỉ là đã chia nhánh: ta để phiếu cho lá phiếu bầu, phiếu giảm giá, phiếu bé ngoan, còn tấm giấy để lên tàu lên xe thì gọi bằng từ mượn vé. Tiếng Trung không chia — 票 gánh cả hai đầu, từ 电影票 đến 投票.
Chữ 售 mới là chữ hiếm. Âm thụ trong tiếng Việt hầu như luôn thuộc về những chữ Hán khác — thụ động, thụ hưởng, cổ thụ — nên gặp thụ ở đây mà liên tưởng sang chúng là trượt hẳn. 售 mang bộ 口 (khẩu, miệng), cùng bộ với 员; dân gian vẫn lấy chi tiết ấy làm mẹo nhớ cho một nghề phải mở miệng suốt ngày.
Trong tiếng Việt, một 售票员 có thể là hai người khác nhau: nhân viên bán vé ngồi trong quầy ở ga tàu, và người soát vé đi lại trên xe buýt — tiếng Trung gộp cả hai vào một chức danh. Khi nói về họ một cách lịch sự thì lượng từ là 位 chứ không phải 个: 那位售票员很热情.
售 (thụ) là bán, 票 (phiếu) là vé, 员 (viên) là người làm việc — ba chữ ghép đúng thứ tự nghề nghiệp: người bán vé. Chữ 售 và 员 đều có bộ 口 (khẩu, miệng) vì nghề này phải nói nhiều.
售票员告诉我在哪儿下车。
Shòupiàoyuán gàosu wǒ zài nǎr xiàchē.
Nhân viên bán vé bảo tôi xuống xe ở đâu.
他是火车站的售票员。
Tā shì huǒchēzhàn de shòupiàoyuán.
Anh ấy là nhân viên bán vé ở ga tàu.
请问售票员在哪里?
Qǐngwèn shòupiàoyuán zài nǎlǐ?
Cho hỏi nhân viên bán vé ở đâu ạ?
售票员的工作很辛苦。
Shòupiàoyuán de gōngzuò hěn xīnkǔ.
Công việc của người bán vé rất vất vả.
我把钱交给了售票员。
Wǒ bǎ qián jiāo gěi le shòupiàoyuán.
Tôi đưa tiền cho nhân viên bán vé.
那位售票员很热情。
Nà wèi shòupiàoyuán hěn rèqíng.
Cô bán vé đó rất nhiệt tình.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License