võngwǎng(網)
lưới; mạng lưới
bộ网(võng)
Dễ nhầm冈 罔
网址 (wǎngzhǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "võng chỉ", nghĩa tiếng Việt: địa chỉ trang web; đường link. Từ gồm 2 chữ: 网 (võng) + 址 (chỉ), tổng cộng 13 nét.
danh từ
võngwǎng(網)
lưới; mạng lưới
bộ网(võng)
Dễ nhầm冈 罔
chỉzhǐ
nền đất; địa chỉ
bộ土(thổ)
võng chỉ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'võng chỉ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'địa chỉ web', 'đường link'. Phân biệt với 网站 (trang web, cả cái website) — 网址 chỉ là dòng địa chỉ dẫn tới nó.
网 võng + 址 chỉ → võng chỉ
网址 được đúc ra bằng cách lấy sẵn một từ cũ rồi thay chữ đầu. Cái khuôn ấy là 地址, và chữ 址 — nền đất, chỗ một vật đứng lên — vẫn còn nguyên trong cả một họ: 住址 là chỗ ở, 校址 là chỗ trường đóng, 遗址 là cái nền còn lại của công trình đã mất. 网址 là thành viên trẻ nhất, đặt ra khi người ta cần một chỗ đứng cho thứ không có đất.
Cái ranh giới đáng giữ nhất là với 网站. Cứ nhìn xem người ta làm gì với 网址 trong các câu ví dụ: 发给我, 记在本子上, 太长了记不住 — toàn những việc chỉ làm được với một dòng chữ. Cái mở ra sau khi bấm vào mới là 网站. Vì thế 你知道学校的网址吗 là xin dòng địa chỉ, còn muốn nói "vào trang trường" thì phải đổi sang 上学校的网站.
Mấy chữ đi kèm cũng nên nhớ luôn một thể, vì chúng là tiếng Trung của đời sống hằng ngày: 发网址 gửi link, 点 bấm vào, và 这个网址打不开 — mở không được, với 不 chen vào giữa động từ và kết quả. Nó đếm bằng 个.
Chỗ tiếng Việt lệch đi là ta không có một từ mà có hai, ở hai tầng lời khác nhau: địa chỉ web cho trang viết, còn nói với nhau thì gọi link, đường link — một tiếng mượn thẳng của tiếng Anh. Bản dịch sáu câu mẫu đổi qua đổi lại giữa hai chữ ấy tuỳ câu, trong khi bên kia từ đầu đến cuối vẫn chỉ một khối 网址.
址 (chỉ) là nền đất, chỗ đứng, 7 nét, có bộ 土 (thổ, đất) bên trái — chính chữ trong 地址 (địa chỉ). 网 (võng) là mạng lưới, 6 nét. 'Địa chỉ trong lưới' = địa chỉ web.
请把网址发给我。
Qǐng bǎ wǎngzhǐ fā gěi wǒ.
Gửi đường link cho tôi với.
这个网址打不开。
Zhège wǎngzhǐ dǎ bù kāi.
Địa chỉ web này không mở được.
你知道学校的网址吗?
Nǐ zhīdào xuéxiào de wǎngzhǐ ma?
Bạn có biết địa chỉ web của trường không?
我把网址记在本子上了。
Wǒ bǎ wǎngzhǐ jì zài běnzi shàng le.
Tôi đã ghi địa chỉ web vào vở rồi.
这个网址是假的,别点。
Zhège wǎngzhǐ shì jiǎ de, bié diǎn.
Đường link này là giả, đừng bấm vào.
网址太长了,我记不住。
Wǎngzhǐ tài cháng le, wǒ jì bú zhù.
Địa chỉ web dài quá, tôi không nhớ nổi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License