期末qīmòkỳ mạt

期末 (qīmò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kỳ mạt", nghĩa tiếng Việt: cuối kỳ (học kỳ); cuối học kỳ. Từ gồm 2 chữ: 期 (kỳ) + 末 (mạt), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 期末

danh từ

  1. 1cuối kỳ (học kỳ)
  2. 2cuối học kỳ

Cách viết các chữ trong từ 期末

kỳqī

kỳ hạn, thời kỳ; mong đợi

bộ月(nguyệt)

Dễ nhầm欺 旗

mạtmò

ngọn, cuối; bột, vụn; không quan trọng

bộ木(mộc)

Dễ nhầm未

Âm Hán-Việt của 期末

kỳ mạt — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'kỳ mạt' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cuối kỳ' — thi cuối kỳ, điểm cuối kỳ. Giữa kỳ là 期中, đừng lẫn hai chữ 末 và 中.

Cách ghép từ 期末

期 kỳ + 末 mạt → kỳ mạt

Câu chuyện hình thành từ 期末

Người Việt biết chữ 末, nhưng chỉ biết qua nhánh tối của nó: mạt vận, mạt hạng, đời mạt, mạt cưa. Nghe "kỳ mạt" thì tai ta dựng ngay lên hình ảnh tàn cuộc, trong khi 末 của tiếng Trung hiền lành hơn nhiều — nó chỉ là cái đuôi của một quãng, đúng chữ 末 mà người học đã gặp trong 周末.

Theo lối chiết tự truyền thống, 末 là chữ 木 (mộc, cây) được đánh thêm một dấu ở phần ngọn, còn 本 là cũng cây ấy nhưng đánh dấu ở phần gốc. Một thân cây, hai đầu, hai chữ. Tiếng Việt không mượn cặp Hán-Việt này, nhưng có sẵn cặp của mình để hình dung: gốc và ngọn.

Đặt cái ngọn ấy vào 期 thì được phần cuối của một học kỳ, và trong nhà trường nó luôn đi cặp với 期中. Đây là danh từ chỉ thời gian, đứng riêng được, không cần dựa vào chữ nào: 期末的时候大家都很忙, 期末结束后我要回家.

Chỗ hai thứ tiếng khớp nhau lại là chỗ ít ai để ý. Trong miệng học sinh, 期末 không chỉ là quãng thời gian mà còn là chính kỳ thi nằm ở quãng ấy: 老师说期末不考听力 nói về bài thi chứ không nói về mấy tuần cuối. Tiếng Việt làm y hệt — "cuối kỳ" vừa là lúc vừa là bài thi, và ai từng đi học cũng hiểu ngay câu đang nói về cái nào.

Cách ghi nhớ từ 期末

末 (mạt) là phần ngọn, phần cuối: chữ 木 (mộc, cây) thêm một vạch ngang dài trên đầu để chỉ ngọn cây, 5 nét. 期 (kỳ) là kỳ hạn, 12 nét, có bộ 月 (nguyệt) bên phải. Đừng lẫn 末 với 未 (vị, chưa) — vạch trên của 末 dài hơn vạch dưới, 未 thì ngược lại.

Ví dụ với từ 期末

  • 期末考试快到了。

    Qīmò kǎoshì kuài dào le.

    Sắp đến kỳ thi cuối kỳ rồi.

  • 期末的时候大家都很忙。

    Qīmò de shíhou dàjiā dōu hěn máng.

    Vào cuối kỳ ai cũng bận.

  • 你期末成绩怎么样?

    Nǐ qīmò chéngjì zěnmeyàng?

    Điểm cuối kỳ của bạn thế nào?

  • 期末结束后我要回家。

    Qīmò jiéshù hòu wǒ yào huí jiā.

    Cuối kỳ xong là tôi về nhà.

  • 老师说期末不考听力。

    Lǎoshī shuō qīmò bù kǎo tīnglì.

    Thầy nói cuối kỳ không thi nghe.

  • 为了期末考试,他每天都去图书馆。

    Wèile qīmò kǎoshì, tā měitiān dōu qù túshūguǎn.

    Vì kỳ thi cuối kỳ, ngày nào cậu ấy cũng lên thư viện.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License