đảdǎ
đánh, gõ, gọi (điện thoại)
bộ手(thủ)
Dễ nhầm钉 叮
打招呼 (dǎ zhāohu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đả chiêu hô", nghĩa tiếng Việt: chào hỏi; chào một tiếng; báo trước một tiếng. Từ gồm 3 chữ: 打 (đả) + 招 (chiêu) + 呼 (hô), tổng cộng 21 nét.
động từ
đảdǎ
đánh, gõ, gọi (điện thoại)
bộ手(thủ)
Dễ nhầm钉 叮
chiêuzhāo
vẫy gọi; chiêu mộ
bộ手(thủ)
hôhū
gọi to; thở ra
bộ口(khẩu)
đả chiêu hô — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đả chiêu hô' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chào hỏi', 'chào một tiếng'. Ngoài nghĩa chào, 打招呼 còn nghĩa 'nói trước cho biết một câu' — đi đâu thì báo một tiếng.
打 đả + 招 chiêu + 呼 hô → đả chiêu hô
Hô hấp, hoan hô, xưng hô — chữ 呼 người Việt dùng mỗi ngày mà ít khi để ý rằng từ điển ghi cho nó đúng hai việc: gọi to, và thở ra. Chữ 招 cũng quen không kém: chiêu mộ, chiêu sinh, chiêu đãi đều là vẫy người ta lại phía mình. Hai viên gạch sẵn có như vậy, mà xây xong thì "đả chiêu hô" không ai hiểu.
Nhìn bộ thủ là ra ngay cái cảnh. 招 mang bộ 手 (thủ, tay), 呼 mang bộ 口 (khẩu, miệng): tay vẫy, miệng gọi, đúng lúc hai người nhận ra nhau giữa đường. Còn 打 thì đừng vội dịch là "đánh" — ở đây nó là động từ vạn năng của tiếng Trung, cái động từ đứng trước đủ thứ việc chẳng dính gì đến bạo lực, như trong 打电话.
Bẫy nằm ở chỗ khác: 打招呼 không phải một từ, mà là một cụm động-tân. 打 là động từ, 招呼 là tân ngữ của nó. Kéo theo hai hệ quả. Một, chỗ tân ngữ đã có người ngồi rồi, nên người được chào không nhét vào sau được mà phải đi bằng 跟 — 你怎么不跟他打招呼?Hai, cụm này tách ra được, chen chữ vào giữa: 打了个招呼.
Nghĩa thứ hai mới là chỗ dễ hụt chân. 走的时候要打招呼 không phải chuyện lễ nghi phải chào, mà là "đi thì báo một tiếng". Tiếng Trung gộp chào hỏi và báo trước vào một cụm, vì cả hai đều là phát ra một tín hiệu ngắn cho người khác biết mình đang ở đây hay sắp đi khỏi. Tiếng Việt cũng nói "chào một tiếng", "báo một tiếng" — vẫn cái "một tiếng" ấy.
打 (đả) ở đây không phải 'đánh' mà là động từ vạn năng của tiếng Trung, như 打电话 gọi điện; 招 (chiêu) là vẫy tay gọi, 呼 (hô) là cất tiếng. Vẫy tay cộng cất tiếng chính là chào hỏi. 打 và 招 cùng mang bộ 手 (thủ, tay) — 打 5 nét, 招 8 nét; 呼 mang bộ 口 (khẩu), 8 nét.
他见到老师总是先打招呼。
Tā jiàndào lǎoshī zǒngshì xiān dǎ zhāohu.
Gặp thầy giáo là cậu ấy luôn chào trước.
你怎么不跟他打招呼?
Nǐ zěnme bù gēn tā dǎ zhāohu?
Sao bạn không chào anh ấy?
走的时候要打招呼。
Zǒu de shíhou yào dǎ zhāohu.
Lúc đi thì phải báo một tiếng.
邻居见面都会打招呼。
Línjū jiànmiàn dōu huì dǎ zhāohu.
Hàng xóm gặp nhau đều chào hỏi.
他忙着打招呼,忘了介绍自己。
Tā máng zhe dǎ zhāohu, wàng le jièshào zìjǐ.
Anh ấy mải chào hỏi, quên cả giới thiệu bản thân.
用中文打招呼很简单。
Yòng Zhōngwén dǎ zhāohu hěn jiǎndān.
Chào hỏi bằng tiếng Trung rất đơn giản.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License