độngdòng(動)
động đậy; hoạt động; hành động
bộ力(lực)
Dễ nhầm劫 幼
动车 (dòngchē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "động xa", nghĩa tiếng Việt: tàu cao tốc (loại D); tàu động lực phân tán. Từ gồm 2 chữ: 动 (động) + 车 (xa), tổng cộng 10 nét.
danh từ
độngdòng(動)
động đậy; hoạt động; hành động
bộ力(lực)
Dễ nhầm劫 幼
xachē(車)
xe, xe cộ
bộ车(xa)
Dễ nhầm东 连
động xa — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'động xa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt gọi chung là 'tàu cao tốc'. Ở Trung Quốc phải phân biệt: vé ghi chữ D là 动车, ghi chữ G là 高铁 — 高铁 nhanh hơn và đắt hơn.
动 động + 车 xa → động xa
动车 là tên gọi tắt của 动车组, và cái tên ấy tả cách chạy chứ không tả tốc độ. 动 ở đây là 动力 — sức kéo: thay vì một đầu máy kéo cả đoàn toa phía sau, động cơ được chia đều ra nhiều toa, mỗi toa tự đẩy lấy mình. "Cỗ xe có sức của chính nó" là nghĩa đen của hai chữ này.
Đặt cạnh 火车 mới thấy tiếng Trung đặt tên tàu theo một lối rất bền: lấy nguồn sức mà gọi. Thời đầu máy hơi nước thì nguồn sức là lửa trong lò, nên thành xe lửa; đến lượt tàu chạy điện thì gọi theo chỗ đặt động cơ. Chữ 车 vẫn nguyên vai của nó, làm cái đuôi gọi tên mọi thứ chở người lăn bánh trên đường.
Trong đời sống, 火车 vẫn là chữ chung để nói chuyện đi tàu, còn 动车 chỉ bật ra khi phải nói cho chính xác — lúc mua vé, lúc tra giờ chạy: 去北京的动车票卖完了, 我们坐动车去上海. Lượng từ của nó là 趟, đếm chuyến chứ không đếm cỗ xe.
Đây là một từ mới, sinh ra cùng mạng đường sắt tốc độ cao chứ không có gốc rễ nào trong sách vở cũ. Với những chữ như thế, đường vào không nằm ở âm Hán-Việt mà nằm ở chỗ nó trỏ tới: cứ hình dung tấm vé trong tay và đoàn tàu ngoài sân ga.
动 (động) là chuyển động, có bộ 力 (lực, sức) bên phải, 6 nét; 车 (xa) là xe, tự nó là một bộ thủ, chỉ 4 nét. 'Xe tự có sức chạy': tàu D gắn động cơ trên nhiều toa chứ không kéo bằng một đầu máy.
我们坐动车去上海。
Wǒmen zuò dòngchē qù Shànghǎi.
Chúng tôi đi tàu cao tốc đến Thượng Hải.
动车比汽车快多了。
Dòngchē bǐ qìchē kuài duō le.
Tàu cao tốc nhanh hơn ô tô nhiều.
去北京的动车票卖完了。
Qù Běijīng de dòngchē piào mài wán le.
Vé tàu cao tốc đi Bắc Kinh bán hết rồi.
你买的是动车票还是飞机票?
Nǐ mǎi de shì dòngchē piào háishi fēijī piào?
Bạn mua vé tàu cao tốc hay vé máy bay?
动车上不能抽烟。
Dòngchē shàng bù néng chōuyān.
Trên tàu cao tốc không được hút thuốc.
从这儿到南京,动车只要一个小时。
Cóng zhèr dào Nánjīng, dòngchē zhǐ yào yí ge xiǎoshí.
Từ đây đến Nam Kinh, tàu cao tốc chỉ mất một tiếng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License