外语 (wàiyǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "ngoại ngữ", nghĩa tiếng Việt: ngoại ngữ. Từ gồm 2 chữ: 外 (ngoại) + 语 (ngữ), tổng cộng 14 nét.
Nghĩa của từ 外语
danh từ
- ngoại ngữ
Cách viết các chữ trong từ 外语
Âm Hán-Việt của 外语
ngoại ngữ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Người Việt dùng 'ngoại ngữ' với nghĩa hoàn toàn giống tiếng Trung, chỉ ngôn ngữ nước ngoài.
Lượng từ dùng với 外语
- 门mén→ môn
Cách ghép từ 外语
外 ngoại + 语 ngữ → ngoại ngữ
Cách ghi nhớ từ 外语
Ngoại ngữ là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, dễ nhớ nghĩa. Về cách viết: 外 gồm bộ 夕 (tịch, đêm tối) và chữ 卜 (bốc, bói toán) — theo lối chiết tự truyền thống, đêm tối phải bói toán để biết chuyện bên ngoài. 语 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, bên phải là 吾 (ngô, ta) — lời nói của ta chính là ngôn ngữ.
Ví dụ với từ 外语
你会说几种外语?
Nǐ huì shuō jǐ zhǒng wàiyǔ?
Bạn biết nói mấy thứ tiếng nước ngoài?
学习外语很重要。
Xuéxí wàiyǔ hěn zhòngyào.
Học ngoại ngữ rất quan trọng.
他的外语水平很高。
Tā de wàiyǔ shuǐpíng hěn gāo.
Trình độ ngoại ngữ của anh ấy rất cao.
我想选一门外语课。
Wǒ xiǎng xuǎn yī mén wàiyǔ kè.
Tôi muốn chọn một môn ngoại ngữ.
外语学院在那边。
Wàiyǔ xuéyuàn zài nàbian.
Học viện ngoại ngữ ở đằng kia.
你最喜欢哪门外语?
Nǐ zuì xǐhuan nǎ mén wàiyǔ?
Bạn thích ngoại ngữ nào nhất?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
