nannán(難)
khó khăn; tai nạn
bộ又(hựu)
Dễ nhầm谁 滩
难听 (nántīng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "nan thính", nghĩa tiếng Việt: khó nghe; thô tục; chói tai. Từ gồm 2 chữ: 难 (nan) + 听 (thính), tổng cộng 17 nét.
tính từ
nannán(難)
khó khăn; tai nạn
bộ又(hựu)
Dễ nhầm谁 滩
thínhtīng(聽)
nghe; nghe theo, tuân theo
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm所 折
nan thính — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nan thính' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'nan thính' mà dùng từ thuần Việt 'khó nghe' hoặc 'chói tai' để diễn đạt ý này.
难 nan + 听 thính → nan thính
Nghĩa: '难' (nan) là khó, '听' (thính) là nghe -> khó nghe. Cách viết: '听' có bộ '口' (khẩu, cái miệng) bên trái, liên quan đến việc phát ra âm thanh hay lời nói; bên phải là '斤' (cân) gợi ý âm đọc. '难' có bộ '又' (hựu, lại, tay phải) bên phải, nhưng nghĩa chính đến từ phần '堇' (cận) chỉ sự khó khăn.
这首歌真难听。
Zhè shǒu gē zhēn nántīng.
Bài hát này thật khó nghe.
他说的话很难听。
Tā shuō de huà hěn nántīng.
Những lời anh ta nói rất khó nghe.
不要骂人,太难听了。
Bùyào mà rén, tài nántīng le.
Đừng chửi người ta, khó nghe quá.
这种音乐你觉得难听吗?
Zhè zhǒng yīnyuè nǐ juéde nántīng ma?
Bạn có thấy loại nhạc này khó nghe không?
他唱歌不难听,只是没感情。
Tā chànggē bù nántīng, zhǐshì méi gǎnqíng.
Anh ấy hát không khó nghe, chỉ là không có cảm xúc.
这个笑话有点难听。
Zhège xiàohuà yǒudiǎn nántīng.
Câu đùa này hơi khó nghe.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License