照相zhàoxiàngchiếu tương
照相 (zhàoxiàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "chiếu tương", nghĩa tiếng Việt: chụp ảnh; chụp hình. Từ gồm 2 chữ: 照 (chiếu) + 相 (tương), tổng cộng 22 nét.
Nghĩa của từ 照相
động từ
- 1chụp ảnh
- 2chụp hình
Cách viết các chữ trong từ 照相
Âm Hán-Việt của 照相
chiếu tương — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chiếu tương' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không dùng cụm này để chỉ việc chụp ảnh.
Cách ghép từ 照相
照 chiếu + 相 tương → chiếu tương
Cách ghi nhớ từ 照相
Nghĩa: '照' (chiếu) là chiếu sáng, '相' (tương) là tướng mạo, hình dáng. Khi chụp ảnh, ánh sáng sẽ chiếu vào người/vật để ghi lại tướng mạo của họ. Cách viết: '照' có bộ 火 (hỏa, lửa) ở dưới, liên quan đến ánh sáng; phía trên là '昭' (chiêu, sáng) và '召' (triệu). '相' có bộ 目 (mục, mắt) bên trái và '木' (mộc, cây) bên phải – mắt nhìn cây để quan sát, xem xét tướng mạo.
Ví dụ với từ 照相
我喜欢照相。
Wǒ xǐhuān zhàoxiàng.
Tôi thích chụp ảnh.
他在公园里照相。
Tā zài gōngyuán lǐ zhàoxiàng.
Anh ấy đang chụp ảnh trong công viên.
我们一起照相吧!
Wǒmen yīqǐ zhàoxiàng ba!
Chúng ta cùng chụp ảnh nhé!
她照相的时候总是笑。
Tā zhàoxiàng de shíhou zǒngshì xiào.
Lúc chụp ảnh cô ấy lúc nào cũng cười.
你用什么照相?
Nǐ yòng shénme zhàoxiàng?
Bạn dùng gì để chụp ảnh?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
