班级 (bānjí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "ban cấp", nghĩa tiếng Việt: lớp học; lớp (nhóm học sinh). Từ gồm 2 chữ: 班 (ban) + 级 (cấp), tổng cộng 16 nét.
Nghĩa của từ 班级
danh từ
- 1lớp học
- 2lớp (nhóm học sinh)
Cách viết các chữ trong từ 班级
Âm Hán-Việt của 班级
ban cấp — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ban cấp' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'ban cấp' để chỉ lớp học, mà dùng từ 'lớp' hoặc 'lớp học'.
Cách ghép từ 班级
班 ban + 级 cấp → ban cấp
Cách ghi nhớ từ 班级
班 = bộ 玉 (ngọc) nhưng thực chất là hai thanh ngọc hai bên chữ 刀 (đao) ở giữa, theo lối chiết tự truyền thống gợi ý việc phân chia — từ đó có nghĩa 'ban, nhóm, lớp'. 级 = bộ 纟 (mịch, sợi tơ) + 及 (cập) chỉ âm, gợi ý các bậc thang như sợi tơ nối tiếp nhau — chỉ 'cấp bậc'. Ghép lại 'ban cấp' là lớp học, nhưng nhớ đây là từ tiếng Trung, không dùng trong tiếng Việt.
Ví dụ với từ 班级
我们班级有三十个学生。
Wǒmen bānjí yǒu sānshí ge xuéshēng.
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
他在哪个班级?
Tā zài nǎge bānjí?
Anh ấy học ở lớp nào?
班级活动很有意思。
Bānjí huódòng hěn yǒuyìsi.
Hoạt động của lớp rất thú vị.
请介绍一下你的班级。
Qǐng jièshào yīxià nǐ de bānjí.
Hãy giới thiệu một chút về lớp của bạn.
这个班级的学习气氛很好。
Zhège bānjí de xuéxí qìfēn hěn hǎo.
Bầu không khí học tập của lớp này rất tốt.
班级里谁是你的好朋友?
Bānjí lǐ shéi shì nǐ de hǎo péngyou?
Trong lớp ai là bạn tốt của bạn?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
