脏 (zāng) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tang", nghĩa tiếng Việt: bẩn; dơ bẩn. Chữ 脏 có 10 nét, thuộc bộ 肉.
Nghĩa của từ 脏
tính từ
- 1bẩn
- 2dơ bẩn
Cách viết chữ 脏
Âm Hán-Việt của 脏
tang — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tang' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa là 'bẩn'. Người Việt không dùng 'tang' với nghĩa này, mà dùng từ thuần Việt như 'bẩn' hoặc 'dơ'.
Câu chuyện hình thành từ 脏
Chữ 脏 mang bộ 肉 (nhục) – tức thịt, chỉ những gì thuộc về cơ thể. Đây là một bộ thủ thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nội tạng, da thịt. Nhưng thay vì nói về tim gan, chữ này lại dùng để chỉ sự dơ bẩn. Có lẽ người xưa quan niệm rằng những thứ bên trong cơ thể, nếu không được giữ sạch sẽ, chính là nơi trú ngụ của cặn bã và ô uế.
Từ hình ảnh nội tạng đến nghĩa “bẩn thỉu” là một bước chuyển khá trực quan. Trong y học cổ truyền, tạng phủ ứ trệ sinh ra bệnh tật, cũng như đồ vật lâu ngày không lau chùi thì tích tụ bụi nhơ. Nghĩa “bẩn” của 脏 dường như ra đời từ lối liên tưởng ấy: cái dơ không chỉ ở bề mặt, mà còn có thể ẩn sâu bên trong, nơi mắt thường khó thấy.
Với người Việt học tiếng Trung, đây là một trường hợp thú vị vì âm Hán-Việt tang hoàn toàn không gợi ra ý niệm gì về sự dơ bẩn. Trong tiếng Việt, tang chỉ liên quan đến tang tóc, ma chay – một phạm vi nghĩa rất khác. Đây không hẳn là bẫy nghĩa, mà là một từ Hán-Việt “chết”, không hề được sử dụng trong đời sống. Muốn nói “bẩn”, người Việt chỉ có thể dùng từ thuần Việt, còn chữ 脏 thì phải học lại từ đầu như một từ mới hoàn toàn.
Cách ghi nhớ từ 脏
Chữ 脏 (tang) gồm bộ 肉 (nhục, thịt) chỉ bộ phận cơ thể, và chữ 庄 (trang) gợi âm. Nghĩa gốc là 'nội tạng', nhưng ở cấp HSK 3 này nó mang nghĩa 'bẩn thỉu'. Để nhớ nghĩa 'bẩn', hãy liên tưởng: nội tạng động vật nếu không được làm sạch sẽ rất bẩn. Cách viết: bên trái là bộ 肉 viết gọn thành 月 (4 nét), bên phải là 庄 (6 nét) gồm bộ 广 và chữ 土 (đất) – đất dưới mái nhà rộng, dễ bị bẩn.
Ví dụ với từ 脏
你的手很脏,快去洗洗。
Nǐ de shǒu hěn zāng, kuài qù xǐ xǐ.
Tay bạn bẩn quá, mau đi rửa đi.
这件衣服脏了,需要洗一下。
Zhè jiàn yīfu zāng le, xūyào xǐ yīxià.
Cái áo này bị bẩn rồi, cần phải giặt một chút.
别把新鞋子弄脏了。
Bié bǎ xīn xiézi nòng zāng le.
Đừng làm bẩn đôi giày mới.
这个房间太脏了,我们打扫一下吧。
Zhège fángjiān tài zāng le, wǒmen dǎsǎo yīxià ba.
Căn phòng này bẩn quá, chúng ta dọn dẹp một chút đi.
他不喜欢脏的地方。
Tā bù xǐhuan zāng de dìfang.
Anh ấy không thích những nơi bẩn thỉu.
这些盘子是脏的吗?
Zhèxiē pánzi shì zāng de ma?
Mấy cái đĩa này có bẩn không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
