菜单 (càidān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "thái đơn", nghĩa tiếng Việt: thực đơn; trình đơn (máy tính). Từ gồm 2 chữ: 菜 (thái) + 单 (đơn), tổng cộng 19 nét.
Nghĩa của từ 菜单
danh từ
- 1thực đơn
- 2trình đơn (máy tính)
Cách viết các chữ trong từ 菜单
Âm Hán-Việt của 菜单
thái đơn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thái đơn' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không dùng cụm này để chỉ thực đơn mà dùng từ thuần Việt hoặc từ mượn gốc Pháp 'menu'.
Lượng từ dùng với 菜单
- 份fèn→ bản / tờ
- 张zhāng→ tờ
Cách ghép từ 菜单
菜 thái + 单 đơn → thái đơn
Cách ghi nhớ từ 菜单
菜 (thái) có bộ 艹 (thảo) chỉ cây cỏ, liên quan đến rau và thức ăn. 单 (đơn) có bộ 八 (bát) và phần dưới giống cái bảng, gợi ý một danh sách đơn lẻ. Ghép lại 'bảng liệt kê các món ăn' chính là thực đơn. Nhớ nghĩa: 'đơn' là danh sách, 'thái' là món ăn.
Ví dụ với từ 菜单
请给我看一下菜单。
Qǐng gěi wǒ kàn yīxià càidān.
Vui lòng cho tôi xem thực đơn một chút.
这家餐厅的菜单有很多菜。
Zhè jiā cāntīng de càidān yǒu hěn duō cài.
Thực đơn của nhà hàng này có rất nhiều món.
你点菜了吗?菜单在这里。
Nǐ diǎn cài le ma? Càidān zài zhèlǐ.
Bạn gọi món chưa? Thực đơn ở đây.
我用电脑的菜单打开了文件。
Wǒ yòng diànnǎo de càidān dǎkāi le wénjiàn.
Tôi dùng trình đơn của máy tính để mở tệp tin.
这个软件的菜单设计得很简单。
Zhège ruǎnjiàn de càidān shèjì de hěn jiǎndān.
Trình đơn của phần mềm này được thiết kế rất đơn giản.
菜单上有什么好吃的?
Càidān shang yǒu shénme hǎochī de?
Trên thực đơn có món gì ngon không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
