句子jùzicâu tử
句子 (jùzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "câu tử", nghĩa tiếng Việt: câu; câu văn. Từ gồm 2 chữ: 句 (câu) + 子 (tử), tổng cộng 8 nét.
Nghĩa của từ 句子
danh từ
- 1câu
- 2câu văn
Cách viết các chữ trong từ 句子
Âm Hán-Việt của 句子
câu tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'câu tử' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt chỉ dùng 'câu' để chỉ đơn vị ngôn ngữ này.
Lượng từ dùng với 句子
- 个gè→ cái / câu
Cách ghép từ 句子
句 câu + 子 tử → câu tử
Cách ghi nhớ từ 句子
Để nhớ nghĩa 'câu văn': chữ 句 (câu) mang bộ 口 (khẩu, cái miệng) chỉ lời nói, kết hợp với 子 (tử) là hậu tố danh từ phổ biến, giống như 'cái' trong tiếng Việt. Nhớ cách viết chữ 句: bên ngoài là bộ 勹 (bao) ôm lấy chữ 口 (miệng) ở trong, tượng trưng cho việc lời nói được gói gọn lại thành một đơn vị trọn vẹn.
Ví dụ với từ 句子
这个句子很长。
Zhège jùzi hěn cháng.
Câu này rất dài.
请用这个词造一个句子。
Qǐng yòng zhège cí zào yī gè jùzi.
Hãy dùng từ này để đặt một câu.
我不懂这个句子的意思。
Wǒ bù dǒng zhège jùzi de yìsi.
Tôi không hiểu ý nghĩa của câu này.
这个句子有语法错误吗?
Zhège jùzi yǒu yǔfǎ cuòwù ma?
Câu này có lỗi ngữ pháp không?
他写了一个很美的句子。
Tā xiěle yī gè hěn měi de jùzi.
Anh ấy đã viết một câu rất hay.
每个句子后面都要加句号。
Měi gè jùzi hòumiàn dōu yào jiā jùhào.
Cuối mỗi câu đều phải thêm dấu chấm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
