搬家bānjiāban gia
搬家 (bānjiā) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "ban gia", nghĩa tiếng Việt: chuyển nhà; dọn nhà. Từ gồm 2 chữ: 搬 (ban) + 家 (gia), tổng cộng 23 nét.
Nghĩa của từ 搬家
động từ
- 1chuyển nhà
- 2dọn nhà
Cách viết các chữ trong từ 搬家
Âm Hán-Việt của 搬家
ban gia — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ban gia' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'ban gia' mà dùng từ thuần Việt 'chuyển nhà' hoặc 'dọn nhà'.
Cách ghép từ 搬家
搬 ban + 家 gia → ban gia
Cách ghi nhớ từ 搬家
搬 (ban) = bộ 手 (thủ, tay) + 般 (ban). Dùng tay để khuân vác đồ đạc khi chuyển nhà. 家 (gia) = bộ 宀 (miên, mái nhà) + 豕 (con lợn). Nhà là nơi có mái che, nuôi gia súc. Nhớ nghĩa 'chuyển nhà' bằng cách liên tưởng đến việc dùng tay (搬) dọn đồ đạc trong nhà (家).
Ví dụ với từ 搬家
我下个月要搬家。
Wǒ xià gè yuè yào bānjiā.
Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà.
你什么时候搬家?
Nǐ shénme shíhou bānjiā?
Khi nào bạn chuyển nhà?
他搬家到北京去了。
Tā bānjiā dào Běijīng qù le.
Anh ấy đã chuyển nhà đến Bắc Kinh rồi.
搬家很累。
Bānjiā hěn lèi.
Chuyển nhà rất mệt.
我们需要找人帮忙搬家。
Wǒmen xūyào zhǎo rén bāngmáng bānjiā.
Chúng tôi cần tìm người giúp chuyển nhà.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
