tựzì
chữ; tên tự (tên chữ thời xưa)
bộ子(tử)
Dễ nhầm学 子
字典 (zìdiǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tự điển", nghĩa tiếng Việt: từ điển (chữ Hán). Từ gồm 2 chữ: 字 (tự) + 典 (điển), tổng cộng 14 nét.
danh từ
tựzì
chữ; tên tự (tên chữ thời xưa)
bộ子(tử)
Dễ nhầm学 子
điểndiǎn
điển lễ, điển tích; sách vở tiêu chuẩn
bộ八(bát)
tự điển — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Người Việt dùng 'tự điển' để chỉ sách tra cứu chữ, đặc biệt là chữ Hán. Nghĩa này trùng khớp với nghĩa gốc tiếng Trung.
字 tự + 典 điển → tự điển
Để nhớ nghĩa: 'Tự' là chữ, 'điển' là khuôn mẫu, chuẩn mực. 'Tự điển' là cuốn sách chuẩn mực về chữ. Để nhớ cách viết chữ '字': bên trên là bộ 'miên' (mái nhà), bên dưới là chữ 'tử' (con trẻ), ngụ ý nuôi dạy con cái trong nhà để chúng biết chữ. Chữ '典' trông giống một cái kệ đựng sách, với các nan gỗ ở giữa và hai chân đỡ ở dưới.
我买了一本中文字典。
Wǒ mǎi le yī běn Zhōngwén zìdiǎn.
Tôi đã mua một cuốn tự điển tiếng Trung.
这本字典很厚。
Zhè běn zìdiǎn hěn hòu.
Cuốn tự điển này rất dày.
你用字典查什么字?
Nǐ yòng zìdiǎn chá shénme zì?
Bạn dùng tự điển tra chữ gì vậy?
他不会用字典。
Tā bù huì yòng zìdiǎn.
Anh ấy không biết dùng tự điển.
请把字典放在桌子上。
Qǐng bǎ zìdiǎn fàng zài zhuōzi shàng.
Làm ơn để cuốn tự điển lên trên bàn.
这本字典是谁的?
Zhè běn zìdiǎn shì shéi de?
Cuốn tự điển này là của ai?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License