牙刷yáshuānha loát
牙刷 (yáshuā) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "nha loát", nghĩa tiếng Việt: bàn chải đánh răng. Từ gồm 2 chữ: 牙 (nha) + 刷 (loát), tổng cộng 12 nét.
Nghĩa của từ 牙刷
danh từ
- bàn chải đánh răng
Cách viết các chữ trong từ 牙刷
Âm Hán-Việt của 牙刷
nha loát — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nha loát' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không dùng cụm này để chỉ bàn chải đánh răng mà gọi là 'bàn chải' hoặc 'bàn chải đánh răng'.
Lượng từ dùng với 牙刷
- 把bǎ→ cái
- 支zhī→ cái
Cách ghép từ 牙刷
牙 nha + 刷 loát → nha loát
Cách ghi nhớ từ 牙刷
牙 (nha) là răng, bộ 牙 chính là hình ảnh chiếc răng hàm. 刷 (loát) có bộ 刀 (đao, con dao) chỉ hành động cọ rửa, làm sạch. Ghép lại 'răng + cọ rửa' thành bàn chải đánh răng. Nhớ cách viết 刷: bên trái là 尸 (thi) và 巾 (cân, khăn), bên phải là 刂 (bộ đao) — hình ảnh dùng khăn và dao để cọ sạch.
Ví dụ với từ 牙刷
我每天早上都用牙刷刷牙。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu yòng yáshuā shuāyá.
Sáng nào tôi cũng dùng bàn chải đánh răng để đánh răng.
这支牙刷多少钱?
Zhè zhī yáshuā duōshao qián?
Cái bàn chải đánh răng này bao nhiêu tiền?
超市里的牙刷种类很多。
Chāoshì lǐ de yáshuā zhǒnglèi hěn duō.
Trong siêu thị có rất nhiều loại bàn chải đánh răng.
医生建议三个月换一次牙刷。
Yīshēng jiànyì sān gè yuè huàn yī cì yáshuā.
Bác sĩ khuyên ba tháng nên thay bàn chải đánh răng một lần.
请帮我拿一把新牙刷。
Qǐng bāng wǒ ná yī bǎ xīn yáshuā.
Làm ơn lấy giúp tôi một cái bàn chải đánh răng mới.
你的牙刷是什么颜色的?
Nǐ de yáshuā shì shénme yánsè de?
Bàn chải đánh răng của bạn màu gì?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
