Từ vựng HSK1 — trang 3/4
Từ thứ 201–300 trong 301 từ vựng HSK1. Về đầu danh sách
Từ 201–300 trong 301 từ HSK1
- 中午zhōngwǔtrung ngọbuổi trưaTrùng khớp
- 雨yǔvũmưaTrùng khớp
- 姐姐jiějietỷ tỷchị gáiTrùng khớp
- 贵guìquýđắtTrùng khớp
- 一半yíbànnhất bánmột nửaKhông phải từ tiếng Việt
- 家人jiāréngia nhânngười trong gia đìnhBẫy nghĩa
- 打电话dǎ diànhuàđả điện thoạigọi điện thoạiKhông phải từ tiếng Việt
- 苹果píngguǒbình quảquả táoKhông phải từ tiếng Việt
- 大学生dàxuéshēngđại học sinhsinh viênKhông phải từ tiếng Việt
- 房间fángjiānphòng gianphòngKhông phải từ tiếng Việt
- 喂wèiuýnàyKhông phải từ tiếng Việt
- 小学xiǎoxuétiểu họctrường tiểu họcTrùng khớp
- 面条儿miàntiáordiện điều nhimì sợiKhông phải từ tiếng Việt
- 哪个nǎgena cánàoKhông phải từ tiếng Việt
- 起床qǐchuángkhởi sàngthức dậyKhông phải từ tiếng Việt
- 哥哥gēgeca caanh traiTrùng khớp
- 衣服yīfuy phụcquần áoTrùng khớp
- 怎么样zěnmeyàngchẩm ma dạngthế nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 好吃hǎochīhảo ngậtngonKhông phải từ tiếng Việt
- 便宜piányitiện nghirẻLệch nghĩa
- 对不起duìbuqǐđối bất khởixin lỗiKhông phải từ tiếng Việt
- 水果shuǐguǒthuỷ quảhoa quảTrùng khớp
- 星期xīngqītinh kỳtuần lễKhông phải từ tiếng Việt
- 读书dúshūđộc thưđọc sáchKhông phải từ tiếng Việt
- 妹妹mèimeimuội muộiem gáiKhông phải từ tiếng Việt
- 中学zhōngxuétrung họctrường trung họcTrùng khớp
- 上课shàngkèthượng khóavào lớpKhông phải từ tiếng Việt
- 牛奶niúnǎingưu nãisữa bòKhông phải từ tiếng Việt
- 没事méishìmột sựkhông saoKhông phải từ tiếng Việt
- 你好nǐ hǎonhĩ hảoxin chàoKhông phải từ tiếng Việt
- 中文Zhōngwéntrung văntiếng TrungTrùng khớp
- 哪些nǎxiēna tanhững cái nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 出租车chūzūchēxuất tô xataxiKhông phải từ tiếng Việt
- 下班xiàbānhạ bantan làmKhông phải từ tiếng Việt
- 白天báitiānbạch thiênban ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 火车huǒchēhỏa xatàu hỏaTrùng khớp
- 开车kāichēkhai xalái xeKhông phải từ tiếng Việt
- 上学shàngxuéthượng họcđi họcKhông phải từ tiếng Việt
- 鸡蛋jīdànkê đảntrứng gàKhông phải từ tiếng Việt
- 弟弟dìdiđệ đệem traiTrùng khớp
- 女士nǚshìnữ sĩquý côLệch nghĩa
- 好听hǎotīnghảo thínhdễ ngheKhông phải từ tiếng Việt
- 那边nàbiānna biênđằng kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 再见zàijiàntái kiếntạm biệtKhông phải từ tiếng Việt
- 饭店fàndiànphạn điếmkhách sạnKhông phải từ tiếng Việt
- 小朋友xiǎopéngyǒutiểu bằng hữutrẻ emKhông phải từ tiếng Việt
- 下雨xià yǔhạ vũmưaKhông phải từ tiếng Việt
- 哪儿nǎrna nhiđâuKhông phải từ tiếng Việt
- 这边zhèbiāngiá biênbên nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 这儿zhèrgiá nhiđâyKhông phải từ tiếng Việt
- 女朋友nǚpéngyounữ bằng hữubạn gáiKhông phải từ tiếng Việt
- 商店shāngdiànthương điếmcửa hàngTrùng khớp
- 请问qǐngwènthỉnh vấnxin hỏiKhông phải từ tiếng Việt
- 听见tīngjiànthính kiếnnghe thấyKhông phải từ tiếng Việt
- 男朋友nánpéngyounam bằng hữubạn traiKhông phải từ tiếng Việt
- 汉语Hànyǔhán ngữtiếng Trung QuốcTrùng khớp
- 桌子zhuōzitrác tửbànKhông phải từ tiếng Việt
- 晚饭wǎnfànvãn phạnbữa tốiKhông phải từ tiếng Việt
- 生病shēngbìngsinh bệnhbị ốmKhông phải từ tiếng Việt
- 面包miànbāodiện baobánh mìKhông phải từ tiếng Việt
- 看病kànbìngkhán bệnhkhám bệnhKhông phải từ tiếng Việt
- 没关系méi guānximột quan hệkhông saoKhông phải từ tiếng Việt
- 那儿nàrna nhikiaKhông phải từ tiếng Việt
- 椅子yǐziỷ tửghếKhông phải từ tiếng Việt
- 做饭zuò fàntố phạnnấu cơmKhông phải từ tiếng Việt
- 饺子jiǎozigiáo tửsủi cảoKhông phải từ tiếng Việt
- 小学生xiǎoxuéshēngtiểu học sinhhọc sinh tiểu họcKhông phải từ tiếng Việt
- 书店shūdiànthư điếmhiệu sáchKhông phải từ tiếng Việt
- 中学生zhōngxuéshēngtrung học sinhhọc sinh trung họcKhông phải từ tiếng Việt
- 午饭wǔfànngọ phạnbữa trưaKhông phải từ tiếng Việt
- 杯子bēizibôi tửcốcKhông phải từ tiếng Việt
- 下课xiàkèhạ khóatan họcKhông phải từ tiếng Việt
- 电影院diànyǐngyuànđiện ảnh việnrạp chiếu phimKhông phải từ tiếng Việt
- 包子bāozibao tửbánh baoBẫy nghĩa
- 早饭zǎofàntảo phạnbữa sángKhông phải từ tiếng Việt
- 汉字Hànzìhán tựchữ HánTrùng khớp
- 星期天xīngqītiāntinh kỳ thiênChủ nhậtKhông phải từ tiếng Việt
- 有点儿yǒudiǎnrhữu điểm nhihơiKhông phải từ tiếng Việt
- 米饭mǐfànmễ phạncơmKhông phải từ tiếng Việt
- 一点儿yìdiǎnrnhất điểm nhimột chútKhông phải từ tiếng Việt
- 星期日xīngqīrìtinh kỳ nhậtChủ nhậtKhông phải từ tiếng Việt
- 外边wàibianngoại biênbên ngoàiLệch nghĩa
- 不客气bú kèqibất khách khíđừng khách sáoKhông phải từ tiếng Việt
- 好玩儿hǎowánrhảo ngoạn nhithú vịKhông phải từ tiếng Việt
- 超市chāoshìsiêu thịsiêu thịTrùng khớp
- 零línglinhsố khôngTrùng khớp
- 百bǎibáchtrămTrùng khớp
- 九jiǔcửuchínTrùng khớp
- 千qiānthiênnghìnTrùng khớp
- 七qīthấtbảyTrùng khớp
- 八bābáttámTrùng khớp
- 十shíthậpmườiTrùng khớp
- 手机shǒujīthủ cơđiện thoại di độngKhông phải từ tiếng Việt
- 六liùlụcsáuTrùng khớp
- 二èrnhịhaiTrùng khớp
- 五wǔngũnămTrùng khớp
- 四sìtứbốnTrùng khớp
- 三sāntambaTrùng khớp
- 多duōđanhiềuTrùng khớp
- 点diǎnđiểmgiờLệch nghĩa
Học HSK1 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
