弟弟dìdiđệ đệ

弟弟 (dìdi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đệ đệ", nghĩa tiếng Việt: em trai. Từ gồm 2 chữ: 弟 (đệ) + 弟 (đệ), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 弟弟

danh từ

  1. em trai

Cách viết các chữ trong từ 弟弟

đệ

em trai

bộ(cung)

Dễ nhầm第 递

đệ

em trai

bộ(cung)

Dễ nhầm第 递

Âm Hán-Việt của 弟弟

đệ đệ Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'đệ đệ' và từ tiếng Việt 'đệ đệ' (từ cổ/trang trọng) đều chỉ em trai, nghĩa hoàn toàn trùng khớp.

Lượng từ dùng với 弟弟

  • cái / người
  • wèivị

Cách ghép từ 弟弟

đệ + đệđệ đệ

Câu chuyện hình thành từ 弟弟

Chữ 弟 mang bộ cung (弓) – cây cung, một hình ảnh gợi sự uốn cong, mềm mại nhưng có trật tự. Theo lối chiết tự truyền thống, nét dọc xuyên qua giữa các vòng dây cung tượng trưng cho thứ bậc được buộc lại theo một trật tự rõ ràng: người em trai là người đứng sau, ở vị trí thấp hơn trong gia đình. Cái hay nằm ở chỗ cây cung không gợi sự thấp kém, mà là sự gắn kết trong một hệ thống – người em được “buộc” vào gia đình bằng tình thân và trách nhiệm.

Khi lặp lại thành 弟弟, từ này không đơn thuần là “em trai” một cách khô cứng. Việc láy âm tạo ra sắc thái thân mật, gần gũi, giống như cách người Việt gọi “em ơi” hay “cu em” – một tiếng gọi trìu mến trong đời sống hàng ngày. Hình ảnh hai chữ 弟 đứng cạnh nhau cũng gợi tả mối quan hệ anh em gắn bó, kề vai sát cánh.

Trong tiếng Việt, đệ đệ là từ Hán-Việt được giữ nguyên vẹn cả âm lẫn nghĩa. Người Việt dùng nó trong văn chương kiếm hiệp hay lời thoại cổ trang để chỉ em trai, mang màu sắc hoài cổ và trang trọng hơn hẳn từ thuần Việt “em trai”. Sự khớp hoàn toàn này khiến đệ đệ trở thành một trong những từ Hán-Việt dễ nhớ nhất – người học chỉ cần biết một chữ 弟 là có thể hiểu ngay cách dùng trong cả hai ngôn ngữ.

Điều thú vị là dù mang bộ cung, chữ 弟 chưa bao giờ mang nghĩa liên quan đến vũ khí. Dân gian vẫn diễn giải rằng sợi dây cung được thắt nút tượng trưng cho sự kế thừa có thứ tự – anh trước, em sau – một nếp nghĩ ăn sâu vào văn hóa Á Đông về vai trò và vị trí trong gia đình.

Cách ghi nhớ từ 弟弟

Để nhớ nghĩa 'em trai', bạn có thể liên tưởng đến âm Hán-Việt 'đệ đệ' – trong tiếng Việt cổ, 'đệ' cũng có nghĩa là em trai. Về cách viết, chữ '弟' gồm bộ '弓' (cung, cây cung) và các nét bên dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh cây cung được uốn cong tượng trưng cho sự nhún nhường, lễ phép của người em đối với anh chị. Chữ '弟' có 7 nét, bạn hãy tập viết nhiều lần để ghi nhớ.

Ví dụ với từ 弟弟

  • 我弟弟今年十岁。

    Wǒ dìdi jīnnián shí suì.

    Em trai tôi năm nay mười tuổi.

  • 他是我弟弟。

    Tā shì wǒ dìdi.

    Cậu ấy là em trai tôi.

  • 你有弟弟吗?

    Nǐ yǒu dìdi ma?

    Bạn có em trai không?

  • 弟弟喜欢踢足球。

    Dìdi xǐhuan tī zúqiú.

    Em trai thích đá bóng.

  • 我和弟弟一起去学校。

    Wǒ hé dìdi yīqǐ qù xuéxiào.

    Tôi và em trai cùng đi đến trường.

  • 这个小男孩儿是我的弟弟。

    Zhège xiǎo nánháir shì wǒ de dìdi.

    Cậu bé này là em trai tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License