没事méishìmột sự

phồn thể: 沒事

没事 (méishì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "một sự", nghĩa tiếng Việt: không sao; không có việc gì; rảnh rỗi. Từ gồm 2 chữ: 没 (một) + 事 (sự), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 没事

động từ

  1. 1không sao
  2. 2không có việc gì
  3. 3rảnh rỗi

Cách viết các chữ trong từ 没事

mộtméi()

không có; chìm, mất

bộ(thuỷ)

Dễ nhầm设 投

sựshì

việc, sự việc; công việc

bộ(quyết)

Dễ nhầm争 聿

Âm Hán-Việt của 没事

một sự Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'một sự' không phải từ tiếng Việt. Từ 'một' trong tiếng Việt là số từ, còn 'sự' là danh từ chỉ việc, nhưng ghép lại không mang nghĩa 'không sao'. Nghĩa gốc Hán là 'không có việc', tiếng Việt dùng 'không sao' là nghĩa chuyển dịch tự nhiên.

Cách ghép từ 没事

một + sựmột sự

Câu chuyện hình thành từ 没事

Chữ mang bộ thuỷ (nước), gốc nghĩa là chìm, mất hút dưới nước. Từ đó nó mở rộng thành “không có”, như một thứ đã tan biến, không còn hiện hữu. Khi đứng trước – việc, sự việc – nó phủ định luôn sự tồn tại của bất kỳ điều gì đáng bận tâm.

“Không có việc gì” là nghĩa đen, nhưng người Trung Quốc dùng 没事 như một phản xạ trấn an. Khi ai đó nói lời xin lỗi, câu đáp 没事 giống như “chẳng có chuyện gì đáng nói đâu”, xua tan mọi hệ luỵ. Khi ai hỏi thăm sức khoẻ, nó là “không sao cả” – một cách nhẹ nhàng khép lại vấn đề.

Điều thú vị nằm ở chỗ âm Hán-Việt đọc lên là một sự. Với tai người Việt, “một sự” chỉ là một sự việc nào đó, một đơn vị rời rạc, không hề mang sắc thái phủ định. Đây là một cú lệch false-friend kinh điển: cùng gốc chữ Hán, nhưng hướng nghĩa đi xa đến mức nếu nhìn mặt chữ mà đoán, ta sẽ hiểu ngược hoàn toàn.

Từ một hình ảnh nước cuốn trôi mọi thứ, đã giúp 没事 trở thành một trong những lời xoa dịu phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại – nhẹ như không, mà lại đủ sức dẹp yên mọi va chạm nhỏ trong ngày.

Cách ghi nhớ từ 没事

Nhớ nghĩa: '没' (một) là không có, '事' (sự) là việc — không có việc gì, tức là 'không sao', 'rảnh rỗi'. Nhớ cách viết: '没' có bộ '水' (thuỷ) bên trái, liên quan đến nước, nhưng ở đây chỉ mượn âm 'một'; phần bên phải gợi ý cách viết. '事' có bộ '亅' (quyết) là nét móc, nhưng chủ yếu là chữ tượng hình chỉ sự việc, nên cần nhớ mặt chữ tổng thể.

Ví dụ với từ 没事

  • 你没事吧?

    Nǐ méishì ba?

    Bạn không sao chứ?

  • 我没事,别担心。

    Wǒ méishì, bié dānxīn.

    Tôi không sao, đừng lo.

  • 对不起!——没事。

    Duìbuqǐ! —— Méishì.

    Xin lỗi! — Không sao đâu.

  • 他今天没事,可以来。

    Tā jīntiān méishì, kěyǐ lái.

    Hôm nay anh ấy rảnh, có thể đến.

  • 你明天有事吗?——没事。

    Nǐ míngtiān yǒu shì ma? —— Méishì.

    Ngày mai bạn có việc gì không? — Không có việc gì.

  • 这件事没事了。

    Zhè jiàn shì méishì le.

    Việc này ổn rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License