mộtméi(沒)
không có; chìm, mất (một)
bộ水(thuỷ)
Dễ nhầm设 投
没事 (méishì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "một sự", nghĩa tiếng Việt: không sao; không có việc gì; rảnh rỗi. Từ gồm 2 chữ: 没 (một) + 事 (sự), tổng cộng 15 nét.
động từ
mộtméi(沒)
không có; chìm, mất (một)
bộ水(thuỷ)
Dễ nhầm设 投
sựshì
việc, sự việc; công việc
bộ亅(quyết)
Dễ nhầm争 妻
một sự — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'một sự' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'một sự' để diễn đạt ý 'không sao' hay 'rảnh rỗi'.
没 một + 事 sự → một sự
Chữ 没 mang bộ thuỷ (nước), gốc nghĩa là chìm, mất hút dưới nước. Từ đó nó mở rộng thành “không có”, như một thứ đã tan biến, không còn hiện hữu. Khi đứng trước 事 – việc, sự việc – nó phủ định luôn sự tồn tại của bất kỳ điều gì đáng bận tâm.
“Không có việc gì” là nghĩa đen, nhưng người Trung Quốc dùng 没事 như một phản xạ trấn an. Khi ai đó nói lời xin lỗi, câu đáp 没事 giống như “chẳng có chuyện gì đáng nói đâu”, xua tan mọi hệ luỵ. Khi ai hỏi thăm sức khoẻ, nó là “không sao cả” – một cách nhẹ nhàng khép lại vấn đề.
Điều thú vị nằm ở chỗ âm Hán-Việt đọc lên là một sự. Với tai người Việt, “một sự” chỉ là một sự việc nào đó, một đơn vị rời rạc, không hề mang sắc thái phủ định. Đây là một cú lệch nghĩa kinh điển — đúng kiểu bẫy nghĩa: cùng gốc chữ Hán, nhưng hướng nghĩa đi xa đến mức nếu nhìn mặt chữ mà đoán, ta sẽ hiểu ngược hoàn toàn.
Từ một hình ảnh nước cuốn trôi mọi thứ, 没 đã giúp 没事 trở thành một trong những lời xoa dịu phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại – nhẹ như không, mà lại đủ sức dẹp yên mọi va chạm nhỏ trong ngày.
Nghĩa: '没' (một) là không có, '事' (sự) là việc. Không có việc gì thì là 'không sao' hoặc 'rảnh rỗi'. Cách viết: '没' có bộ 水 (thuỷ) chỉ nước, kết hợp với phần bên phải để tạo nghĩa 'chìm, mất'; '事' có bộ 亅 (quyết) là nét móc, phần còn lại gợi hình ảnh ghi chép sự việc.
没事,别担心。
Méishì, bié dānxīn.
Không sao đâu, đừng lo lắng.
你没事吧?
Nǐ méishì ba?
Bạn có sao không đấy?
我周末没事,可以帮你。
Wǒ zhōumò méishì, kěyǐ bāng nǐ.
Cuối tuần tôi rảnh, có thể giúp bạn.
他今天没事做,在家看电视。
Tā jīntiān méishì zuò, zài jiā kàn diànshì.
Hôm nay anh ấy không có việc gì làm, ở nhà xem tivi.
A: 谢谢! B: 没事。
A: Xièxie! B: Méishì.
A: Cảm ơn! B: Không có gì.
医生说他的身体没事了。
Yīshēng shuō tā de shēntǐ méishì le.
Bác sĩ nói sức khỏe của anh ấy ổn rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License