哪些nǎxiēna ta
哪些 (nǎxiē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "na ta", nghĩa tiếng Việt: những cái nào; những ai; những gì. Từ gồm 2 chữ: 哪 (na) + 些 (ta), tổng cộng 17 nét.
Nghĩa của từ 哪些
đại từ
- 1những cái nào
- 2những ai
- 3những gì
Cách viết các chữ trong từ 哪些
Âm Hán-Việt của 哪些
na ta — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'na ta' không phải là từ tiếng Việt hiện đại. 'Na' và 'ta' riêng lẻ có nghĩa nhưng ghép lại không tạo thành từ có nghĩa trong tiếng Việt.
Cách ghép từ 哪些
哪 na + 些 ta → na ta
Câu chuyện hình thành từ 哪些
Chữ 哪 (na) mang bộ khẩu (口) – cái miệng, gợi ý đây là một từ dùng để hỏi, để thốt ra sự chưa biết. Nghĩa riêng của nó là “nào, đâu”, chỉ một sự lựa chọn còn bỏ ngỏ. Chữ 些 (ta) lại mang bộ nhị (二) – số hai, nhưng trong cấu tạo của chữ này, nó không đơn thuần là con số. Theo lối chiết tự truyền thống, 些 biểu thị một lượng nhỏ, một tập hợp ít ỏi nhưng xác định, như thể gom vài thứ lại thành một nhóm.
Khi ghép lại, 哪些 không đơn giản là “nào + một ít”. Nó tạo thành một đại từ nghi vấn số nhiều. Nếu 哪 hỏi về một đối tượng đơn lẻ, thì 哪些 mở rộng câu hỏi ra một tập hợp: “những cái nào” hay “những ai”. Hình ảnh ở đây là một cái miệng đang cất lời hỏi về một nhóm người hay vật chưa được xác định, đòi hỏi một danh sách thay vì một câu trả lời duy nhất.
Về mặt Hán-Việt, âm “na ta” đọc lên nghe rất lạ tai với người Việt. Đây là trường hợp âm Hán-Việt không hề tạo thành một từ mượn có nghĩa trong tiếng Việt. Người Việt dùng hẳn một từ thuần khác là “những” để diễn đạt ý số nhiều trong câu hỏi, khiến cặp từ “na ta” chỉ tồn tại như một cách đọc chữ, chứ không bước vào đời sống ngôn ngữ như nhiều từ Hán-Việt khác. Sự vắng bóng này cho thấy ranh giới thú vị giữa việc đọc được chữ Hán và việc mượn nó để làm giàu tiếng mẹ đẻ.
Cách ghi nhớ từ 哪些
Để nhớ nghĩa: '哪' (na) là hỏi 'nào', '些' (ta) chỉ số lượng ít hoặc một nhóm. Ghép lại là hỏi về một nhóm đối tượng cụ thể: 'những cái nào'. Để nhớ cách viết: '哪' có bộ '口' (khẩu, cái miệng) chỉ việc hỏi han, bên phải là '那' (na) gợi âm. '些' có bộ '二' (nhị, số hai) ở trên và '此' (thử, này) ở dưới, gợi ý một số lượng nhỏ, vài thứ.
Ví dụ với từ 哪些
哪些是你的书?
Nǎxiē shì nǐ de shū?
Những cuốn nào là sách của bạn?
你喜欢哪些颜色?
Nǐ xǐhuān nǎxiē yánsè?
Bạn thích những màu nào?
哪些人去了?
Nǎxiē rén qù le?
Những ai đã đi?
我不知道哪些是对的。
Wǒ bù zhīdào nǎxiē shì duì de.
Tôi không biết những cái nào là đúng.
哪些菜好吃?
Nǎxiē cài hǎochī?
Những món nào ngon?
他问了哪些问题?
Tā wèn le nǎxiē wèntí?
Anh ấy đã hỏi những câu hỏi nào?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
