那边 (nàbiān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "na biên", nghĩa tiếng Việt: đằng kia; bên đó; phía kia. Từ gồm 2 chữ: 那 (na) + 边 (biên), tổng cộng 11 nét.
Nghĩa của từ 那边
đại từ
- 1đằng kia
- 2bên đó
- 3phía kia
Cách viết các chữ trong từ 那边
Âm Hán-Việt của 那边
na biên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'na biên' không phải là một từ ghép có nghĩa trong tiếng Việt hiện đại. 'Na' và 'biên' chỉ tồn tại độc lập trong các từ Hán-Việt khác như 'na di' (di chuyển) hay 'biên giới', không ghép thành 'na biên' để chỉ nơi chốn.
Cách ghép từ 那边
那 na + 边 biên → na biên
Câu chuyện hình thành từ 那边
Chữ 那 vốn là tên một nước thời Tây Chu, thuộc bộ 邑 (ấp) – chỉ vùng đất, địa danh. Về sau, người Trung Quốc mượn âm chữ này để làm đại từ chỉ định “kia, đó”, một bước chuyển nghĩa khá xa so với gốc địa danh ban đầu. Đây là trường hợp giả tá điển hình, nét nghĩa hiện đại không còn liên hệ gì với bộ thủ.
Chữ 边 mang bộ 辶 (sước) – gợi chuyển động trên đường, kết hợp với phần biểu âm bên trong. Nghĩa gốc là “bên, cạnh”, tức vị trí không gian tiếp giáp với một điểm mốc. Khi ghép với 那, tổ hợp 那边 tạo thành một hình ảnh trực quan: “cái phía bên kia”, dùng để chỉ một nơi xa người nói nhưng gần người nghe, hoặc một vị trí đã được xác định trong ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, “na” không tồn tại như một đại từ chỉ định, còn “biên” lại mang nghĩa “biên giới, ranh giới” – một nét nghĩa hẹp hơn hẳn so với “bên, cạnh” trong tiếng Trung. Vì thế, âm Hán-Việt “na biên” nghe xa lạ và không tạo được liên tưởng đúng. Người Việt sẽ nói “đằng kia”, “bên đó” – những từ thuần Việt mộc mạc, diễn đạt chính xác cái ý “phía bên kia” mà 那边 gói gọn chỉ trong hai chữ.
Cách ghi nhớ từ 那边
Để nhớ nghĩa 'đằng kia': 那 (na) là 'kia, đó', 边 (biên) là 'bên, cạnh'. Ghép lại là 'bên kia'. Về cách viết: 那 gồm bộ 邑 (ấp, liên quan đến vùng đất) bên phải, phần bên trái là biến thể của chữ '刀' (đao) và '二' (nhị) — theo lối chiết tự truyền thống, đây là hình ảnh một vùng đất bị chia cắt, chỉ nơi xa. 边 có bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển, đường đi) bao bọc chữ '力' (lực, sức mạnh), gợi ý đi đến một nơi nào đó. Nhớ bộ 辶 là nhớ ngay đến vị trí và phương hướng.
Ví dụ với từ 那边
那边有一个公园。
Nàbiān yǒu yī gè gōngyuán.
Đằng kia có một công viên.
你的书在那边。
Nǐ de shū zài nàbiān.
Sách của bạn ở bên đó.
请问,医院在那边吗?
Qǐngwèn, yīyuàn zài nàbiān ma?
Cho hỏi, bệnh viện có ở phía kia không?
我们坐到那边去吧。
Wǒmen zuò dào nàbiān qù ba.
Chúng ta ngồi ra đằng kia đi.
那边的人很多。
Nàbiān de rén hěn duō.
Người ở bên đó rất đông.
你看,那边下雨了。
Nǐ kàn, nàbiān xià yǔ le.
Bạn nhìn kìa, đằng kia đang mưa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
