开车 (kāichē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khai xa", nghĩa tiếng Việt: lái xe. Từ gồm 2 chữ: 开 (khai) + 车 (xa), tổng cộng 8 nét.
Nghĩa của từ 开车
động từ
- lái xe
Cách viết các chữ trong từ 开车
Âm Hán-Việt của 开车
khai xa — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'khai xa' không phải từ tiếng Việt dùng độc lập. 'Khai' nghĩa là mở, 'xa' là xe, ghép lại không tạo thành từ 'lái xe' trong tiếng Việt hiện đại. Nghĩa gốc là 'mở xe' nhưng nay dùng để chỉ hành động lái xe.
Cách ghép từ 开车
开 khai + 车 xa → khai xa
Câu chuyện hình thành từ 开车
Chữ 开 (khai) mang nghĩa mở ra, khởi đầu. Hình ảnh cánh cửa được mở toang, hay một sự việc bắt đầu diễn ra, đều nằm trong phạm vi ý nghĩa của chữ này. Khi đặt cạnh 车 (xa) – chiếc xe, sự kết hợp gợi lên một hành động cụ thể: mở cho cỗ xe bắt đầu lăn bánh.
Người Trung Quốc dùng 开车 để chỉ việc lái xe, nhưng cái gốc của từ lại nằm ở thao tác khởi động. Ngày xưa, muốn cho xe ngựa chạy, người ta phải tháo dây buộc, mở đường cho ngựa kéo. Sau này, với ô tô, việc vặn chìa khóa khởi động máy cũng là một hành động “mở” để chiếc xe sẵn sàng. Từ đó, 开车 tự nhiên mang cả hai nghĩa: khởi động xe và lái xe trên đường.
Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt “khai xa” không hề được dùng. Thay vào đó, ta nói “lái xe” hay “chạy xe” – những từ thuần Việt mộc mạc, trực tiếp chỉ hành động điều khiển. Sự vắng mặt của “khai xa” cho thấy người Việt không mượn cách tư duy “mở xe” của tiếng Hán, mà chọn lối diễn đạt riêng, gắn với động tác cầm lái hay sự di chuyển của phương tiện.
Cách ghi nhớ từ 开车
Để nhớ nghĩa 'lái xe': 'khai' (mở) + 'xa' (xe) – hình dung bạn 'mở khóa' chiếc xe và bắt đầu hành trình. Để nhớ cách viết: '开' gồm bộ '廾' (củng, hai tay) và một nét ngang, như hai tay mở cánh cửa; '车' là bộ 'xa' (xe), hình dáng giống chiếc xe với hai bánh và trục ngang. Liên kết: hai tay mở cửa xe rồi lái đi.
Ví dụ với từ 开车
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
爸爸每天开车去上班。
Bàba měitiān kāichē qù shàngbān.
Bố tôi ngày nào cũng lái xe đi làm.
请不要开车打电话。
Qǐng bùyào kāichē dǎ diànhuà.
Xin đừng vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
你开车开得怎么样?
Nǐ kāichē kāi de zěnmeyàng?
Bạn lái xe thế nào?
他开车去机场接朋友。
Tā kāichē qù jīchǎng jiē péngyou.
Anh ấy lái xe ra sân bay đón bạn.
下雨天开车要小心。
Xiàyǔ tiān kāichē yào xiǎoxīn.
Trời mưa lái xe phải cẩn thận.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
