大学生dàxuéshēngđại học sinh

phồn thể: 大學生

大学生 (dàxuéshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đại học sinh", nghĩa tiếng Việt: sinh viên. Từ gồm 3 chữ: 大 (đại) + 学 (học) + 生 (sinh), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 大学生

danh từ

  1. sinh viên

Cách viết các chữ trong từ 大学生

đại

to, lớn

bộ(đại)

Dễ nhầm太 犬

họcxué()

học, học tập

bộ(tử)

Dễ nhầm觉 字

sinhshēng

sinh ra, sống; người đang học

bộ(sinh)

Dễ nhầm牛 先

Âm Hán-Việt của 大学生

đại học sinh Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'đại học sinh' tương ứng trực tiếp với từ 'sinh viên' trong tiếng Việt, cùng chỉ người học ở bậc đại học, không có sự lệch nghĩa.

Lượng từ dùng với 大学生

  • cái / người
  • míngngười

Cách ghép từ 大学生

đại + học + sinhđại học sinh

Câu chuyện hình thành từ 大学生

Chữ (đại) mang hình dáng một người dang rộng hai tay, biểu thị sự to lớn. Khi đứng trước (học), nó không chỉ nói về kích thước của ngôi trường, mà là tầm vóc của tri thức – thứ học vấn cao rộng, vượt lên trên những điều cơ bản.

(sinh) là một chữ đầy sức sống, vẽ hình cây cỏ mọc lên từ đất. Trong các từ chỉ người, nó mang nghĩa “người đang trong quá trình ấy” – như một mầm non đang lớn. Ghép lại, “đại học sinh” là người trẻ đang vươn mình trong môi trường tri thức bậc cao, không còn là học trò nhỏ mà đã bước vào giai đoạn trưởng thành về tư duy.

Trong tiếng Việt hiện đại, ta không gọi là “đại học sinh” mà dùng từ sinh viên. Đây là một cách chuyển dịch rất có hồn: “viên” chỉ người có vai trò nhất định, còn “sinh” vẫn giữ nguyên ý niệm về sự phát triển. Dù khác mặt chữ, cả hai đều cùng chỉ một hình ảnh quen thuộc – những con người đang ở quãng đời đẹp nhất, miệt mài trên giảng đường để vun đắp cho tương lai.

Cách ghi nhớ từ 大学生

Để nhớ nghĩa: 'đại học sinh' là cách gọi sinh viên theo âm Hán-Việt, rất trực quan. Để nhớ cách viết: 大 (đại) là bộ thủ của chính nó, hình người dang tay thể hiện sự to lớn; 学 (học) có bộ 子 (tử, đứa trẻ) ở dưới, gợi hình ảnh trẻ con đang học tập; 生 (sinh) là bộ thủ của chính nó, tượng trưng cho sự sống, người học trò. Ghép lại là 'người học lớn'.

Ví dụ với từ 大学生

  • 我是一名大学生。

    Wǒ shì yī míng dàxuéshēng.

    Tôi là một sinh viên đại học.

  • 大学生们正在图书馆学习。

    Dàxuéshēng men zhèngzài túshūguǎn xuéxí.

    Các bạn sinh viên đang học trong thư viện.

  • 他是一名很努力的大学生。

    Tā shì yī míng hěn nǔlì de dàxuéshēng.

    Anh ấy là một sinh viên rất chăm chỉ.

  • 你想成为大学生吗?

    Nǐ xiǎng chéngwéi dàxuéshēng ma?

    Bạn có muốn trở thành sinh viên đại học không?

  • 很多大学生喜欢在食堂吃饭。

    Hěn duō dàxuéshēng xǐhuān zài shítáng chīfàn.

    Rất nhiều sinh viên thích ăn cơm ở nhà ăn.

  • 那个大学生是我的朋友。

    Nà ge dàxuéshēng shì wǒ de péngyou.

    Bạn sinh viên kia là bạn của tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License