晚饭wǎnfànvãn phạn

phồn thể: 晚飯

晚饭 (wǎnfàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "vãn phạn", nghĩa tiếng Việt: bữa tối; cơm tối. Từ gồm 2 chữ: 晚 (vãn) + 饭 (phạn), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 晚饭

danh từ

  1. 1bữa tối
  2. 2cơm tối

Cách viết các chữ trong từ 晚饭

vãnwǎn

tối, muộn; buổi tối

bộ(nhật)

Dễ nhầm挽 勉

phạnfàn()

cơm; bữa ăn

bộ(thực)

Dễ nhầm饮 板

Âm Hán-Việt của 晚饭

vãn phạn Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

"vãn phạn" là cách đọc Hán-Việt của từng chữ, nhưng trong tiếng Việt hiện đại không dùng từ ghép này để chỉ bữa tối, thay vào đó dùng từ thuần Việt "bữa tối" hoặc "cơm tối".

Lượng từ dùng với 晚饭

  • dùnbữa
  • fènsuất / phần
  • cānbữa

Cách ghép từ 晚饭

vãn + phạnvãn phạn

Câu chuyện hình thành từ 晚饭

Chữ mang bộ nhật (日) – mặt trời, gợi đến thời gian trong ngày. Khi mặt trời lặn, trời tối dần, và đó chính là lúc người ta nghĩ đến buổi tối. Nghĩa “tối, muộn” của chữ này bắt nguồn từ hình ảnh thời điểm ánh sáng ban ngày đã qua đi.

Chữ có bộ thực (饣), vốn là hình ảnh của đồ ăn, thức nấu chín. Trong đời sống thường nhật của người Trung Quốc, chữ này không chỉ gói gọn trong bát cơm trắng, mà còn mở rộng để chỉ toàn bộ bữa ăn – từ món chính đến canh, rau, thịt cá bày trên mâm.

Ghép lại, 晚饭 vẽ ra một bức tranh rất đời thường: bữa ăn được dọn ra khi trời đã tối, lúc cả nhà quây quần sau một ngày làm việc. Đó không đơn thuần là “cơm” và “tối” cộng lại, mà là khoảnh khắc ngày khép lại bên mâm cơm ấm cúng.

Trong tiếng Việt hiện đại, ta không mượn âm Hán-Việt “vãn phạn” để dùng, mà nói thẳng “bữa tối” hay “cơm tối”. Đây là một ví dụ thú vị cho thấy dù cùng tiếp nhận gốc Hán, người Việt vẫn chọn cách diễn đạt mộc mạc, gần gũi hơn với khẩu ngữ hàng ngày của mình.

Cách ghi nhớ từ 晚饭

Để nhớ nghĩa: "vãn" (晚) là tối muộn, "phạn" (饭) là cơm bữa – ghép lại là bữa ăn buổi tối. Về cách viết: 晚 có bộ 日 (nhật, mặt trời) chỉ thời gian, phần còn lại là "miễn" gợi ý âm đọc; 饭 có bộ 饣 (thực, đồ ăn) chỉ liên quan đến ăn uống, bên phải là "phản" gợi âm. Nhìn bộ 饣 là biết ngay từ này nói về đồ ăn.

Ví dụ với từ 晚饭

  • 我吃晚饭。

    Wǒ chī wǎnfàn.

    Tôi ăn cơm tối.

  • 晚饭很好吃。

    Wǎnfàn hěn hǎochī.

    Bữa tối rất ngon.

  • 妈妈做晚饭。

    Māma zuò wǎnfàn.

    Mẹ nấu bữa tối.

  • 你吃晚饭了吗?

    Nǐ chī wǎnfàn le ma?

    Bạn ăn tối chưa?

  • 晚饭后我去散步。

    Wǎnfàn hòu wǒ qù sànbù.

    Sau bữa tối tôi đi dạo.

  • 今天的晚饭有什么?

    Jīntiān de wǎnfàn yǒu shénme?

    Bữa tối hôm nay có món gì?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License