ngọwǔ
giờ ngọ (11h-13h); buổi trưa
bộ十(thập)
Dễ nhầm牛 干
午饭 (wǔfàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ngọ phạn", nghĩa tiếng Việt: bữa trưa; cơm trưa. Từ gồm 2 chữ: 午 (ngọ) + 饭 (phạn), tổng cộng 11 nét.
danh từ
ngọwǔ
giờ ngọ (11h-13h); buổi trưa
bộ十(thập)
Dễ nhầm牛 干
phạnfàn(飯)
cơm; bữa ăn
bộ饣(thực)
Dễ nhầm饮 板
ngọ phạn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ngọ phạn' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'bữa trưa'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
午 ngọ + 饭 phạn → ngọ phạn
Chữ ngọ (午) vốn chỉ khoảng giữa trưa trong ngày, từ 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều. Người xưa quan sát bóng nắng đổ ngắn nhất lúc chính ngọ, nên chữ này mang ý niệm về thời điểm mặt trời đứng bóng. Trong đời sống thường nhật, đó cũng là lúc người ta tạm dừng công việc để dùng bữa.
Chữ phạn (饭 / 飯) có bộ thực (饣) chỉ đồ ăn, kết hợp với phần biểu âm tạo thành từ chỉ cơm nói riêng và bữa ăn nói chung. Khi ghép với ngọ, nó không đơn thuần là “cơm” mà là bữa ăn được định vị rõ ràng trong ngày – bữa ăn diễn ra vào giờ ngọ.
Hình ảnh mà hai chữ này gợi lên rất gần gũi: khi mặt trời đứng bóng, người ta quây quần bên mâm cơm. Đó là lý do 午饭 không phải là một bữa ăn chung chung, mà chính xác là bữa trưa – bữa ăn gắn với khung giờ cố định trong nhịp sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, ngọ và phạn đều là những yếu tố Hán-Việt quen thuộc. Ta vẫn nói “buổi trưa” là chính ngọ, “cơm” là phạn trong các từ như mễ phạn (cơm gạo). Nhưng thay vì ghép thành “ngọ phạn”, người Việt chọn cách nói thuần Việt hơn: bữa trưa hay cơm trưa. Đây là kiểu lệch nhẹ thường thấy – từ Hán-Việt có đủ chất liệu để hiểu, nhưng thói quen ngôn ngữ lại chọn một lối diễn đạt khác, tự nhiên hơn với khẩu ngữ đời thường.
Để nhớ nghĩa: 'ngọ' là buổi trưa, 'phạn' là cơm, ghép lại chính là 'cơm trưa'. Để nhớ cách viết: chữ '午' (ngọ) có bộ '十' (thập) gợi hình ảnh mặt trời đứng bóng lúc giữa trưa. Chữ '饭' (phạn) có bộ '饣' (thực) chỉ đồ ăn, kết hợp với phần bên phải '反' (phản) chỉ mượn âm 'fan'.
我中午吃午饭。
Wǒ zhōngwǔ chī wǔfàn.
Buổi trưa tôi ăn cơm trưa.
今天的午饭很好吃。
Jīntiān de wǔfàn hěn hǎochī.
Bữa trưa hôm nay rất ngon.
你午饭想吃什么?
Nǐ wǔfàn xiǎng chī shénme?
Bữa trưa bạn muốn ăn gì?
妈妈正在做午饭。
Māma zhèngzài zuò wǔfàn.
Mẹ đang nấu cơm trưa.
我们一起去吃午饭吧。
Wǒmen yīqǐ qù chī wǔfàn ba.
Chúng ta cùng đi ăn trưa nhé.
他午饭吃了面条。
Tā wǔfàn chī le miàntiáo.
Bữa trưa anh ấy đã ăn mì.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License