那儿nàrna nhi

phồn thể: 那兒

那儿 (nàr) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "na nhi", nghĩa tiếng Việt: kia; đó; chỗ đó. Từ gồm 2 chữ: 那 (na) + 儿 (nhi), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 那儿

đại từ

  1. 1kia
  2. 2đó
  3. 3chỗ đó

Cách viết các chữ trong từ 那儿

na

kia, đó; vậy thì

bộ(ấp)

Dễ nhầm哪 挪

nhiér()

trẻ con, con cái; hậu tố danh từ

bộ(nhân)

Dễ nhầm几 凡

Âm Hán-Việt của 那儿

na nhi Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'na nhi' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. 'Na' và 'nhi' riêng lẻ có nghĩa nhưng ghép lại không tạo thành từ có nghĩa trong tiếng Việt.

Cách ghép từ 那儿

na + nhina nhi

Câu chuyện hình thành từ 那儿

Chữ vốn mang nghĩa chỉ định “kia, đó, ấy”, thuộc bộ (ấp) – gợi đến một vùng đất, một nơi chốn. Khi đứng một mình, nó đã đủ sức chỉ ra một đối tượng ở xa người nói. Nhưng trong khẩu ngữ phương Bắc, người ta thường thêm vào cuối để tạo âm uyển chuyển, mềm mại hơn.

ở đây không còn mang nghĩa “trẻ con” như khi đứng độc lập. Nó đóng vai trò một hậu tố danh từ, làm nhẹ giọng và biến thành một từ chỉ địa điểm tự nhiên trong đời sống: “chỗ đó”, “nơi ấy”. Đây là hiện tượng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, nơi các từ đơn được kéo dài thành hai âm tiết để dễ nghe và dễ nói hơn.

Với người Việt học tiếng Trung, 那儿 là một trường hợp thú vị về khoảng cách giữa âm Hán-Việt và từ vựng thực dùng. Âm “na nhi” đọc lên nghe xa lạ, không gợi ra bất kỳ liên tưởng nào đến “đó, đấy, kia” trong tiếng Việt. Điều này nhắc ta rằng không phải mọi từ tiếng Trung đều có một “người anh em họ” Hán-Việt quen thuộc – đôi khi, con đường ngắn nhất để hiểu nghĩa chính là quên âm Hán-Việt đi và học thẳng từ trong ngữ cảnh giao tiếp.

Cách ghi nhớ từ 那儿

Để nhớ nghĩa: 'na' (那) là 'kia, đó', 'nhi' (儿) là hậu tố biến âm phương Bắc, không mang nghĩa 'trẻ con' ở đây. Cả từ đơn giản là 'chỗ đó'. Để nhớ cách viết: 那 gồm bộ 邑 (ấp, vùng đất) bên trái và phần bên phải là 刀 (đao) biến dạng, gợi ý chỉ một nơi chốn; 儿 là bộ 儿 (nhân, người) với hình ảnh đứa trẻ nhưng ở đây chỉ là hậu tố thêm vào để tạo âm 'r' đặc trưng miền Bắc Trung Quốc.

Ví dụ với từ 那儿

  • 那儿有很多人。

    Nàr yǒu hěn duō rén.

    Ở đó có rất nhiều người.

  • 我的书在那儿。

    Wǒ de shū zài nàr.

    Sách của tôi ở kia.

  • 那儿是什么地方?

    Nàr shì shénme dìfang?

    Đó là nơi nào vậy?

  • 我们去那儿吃饭吧。

    Wǒmen qù nàr chīfàn ba.

    Chúng ta đến đó ăn cơm đi.

  • 那儿太远了,我不想去。

    Nàr tài yuǎn le, wǒ bù xiǎng qù.

    Chỗ đó xa quá, tôi không muốn đi.

  • 你看见那儿有只猫吗?

    Nǐ kànjiàn nàr yǒu zhī māo ma?

    Bạn có thấy ở kia có con mèo không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License