这儿zhèrgiá nhi

phồn thể: 這兒

这儿 (zhèr) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "giá nhi", nghĩa tiếng Việt: đây; chỗ này. Từ gồm 2 chữ: 这 (giá) + 儿 (nhi), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 这儿

đại từ

  1. 1đây
  2. 2chỗ này

Cách viết các chữ trong từ 这儿

giázhè()

này, đây

bộ(sước)

Dễ nhầm过 还

nhiér()

trẻ con, con cái; hậu tố danh từ

bộ(nhân)

Dễ nhầm几 凡

Âm Hán-Việt của 这儿

giá nhi Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'giá nhi' không phải từ tiếng Việt hiện đại. 'Giá' có nghĩa là giá cả, 'nhi' là trẻ con, hoàn toàn không liên quan đến nghĩa 'ở đây'.

Cách ghép từ 这儿

giá + nhigiá nhi

Câu chuyện hình thành từ 这儿

Chữ 这 (giá) mang bộ sước (辶) chỉ sự di chuyển, kết hợp với phần biểu âm gợi ý nghĩa “đón nhận”. Trong cách dùng hiện đại, nó đảm nhận vai trò chỉ định “này, đây” – đánh dấu thứ đang hiện diện trước mắt hoặc trong tầm nhận thức của người nói.

Chữ 儿 (nhi) vốn chỉ “trẻ con”, nhưng ở đây nó đã rời xa nghĩa gốc để trở thành một hậu tố danh từ hóa. Đây là hiện tượng nhi hóa (érhuà) đặc trưng trong khẩu ngữ phương Bắc: thêm âm “-r” vào cuối âm tiết để tạo sắc thái thân mật, tự nhiên. 这儿 vì thế không phải “đứa trẻ này” mà là “chỗ này” – một cách nói mềm mại, gần gũi hơn so với 这里 (giá lí) trang trọng.

Hai chữ ghép lại vẽ ra một hình ảnh giản dị: một điểm trong không gian được chỉ tay và gọi tên bằng giọng nói đời thường. Đó là cái “đây” rất cụ thể, rất đỗi bình dân trong giao tiếp hàng ngày.

Với người Việt, âm Hán-Việt “giá nhi” không tạo thành một từ có nghĩa trong ngôn ngữ hiện đại. Nhưng chính sự lệch pha này lại làm nổi bật một nét thú vị: tiếng Trung dùng hậu tố 儿 để uyển chuyển hóa câu chữ, trong khi tiếng Việt thường dùng các từ chỉ định thuần túy như “đây”, “này” mà không cần thêm yếu tố biến âm tương tự.

Cách ghi nhớ từ 这儿

Nhớ nghĩa: 这 (giá) nghĩa là 'này, đây', 儿 (nhi) là hậu tố biến âm phương Bắc, ghép lại thành 'ở đây'. Nhớ cách viết: 这 có bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển hoặc vị trí, phần còn lại là 文 (văn) biến thể; 儿 là chữ tượng hình đơn giản 2 nét, giống hình đứa trẻ đang đi.

Ví dụ với từ 这儿

  • 这儿是我的家。

    Zhèr shì wǒ de jiā.

    Đây là nhà của tôi.

  • 你来这儿吧。

    Nǐ lái zhèr ba.

    Bạn đến đây đi.

  • 这儿有书店吗?

    Zhèr yǒu shūdiàn ma?

    Ở đây có hiệu sách không?

  • 我们在这儿吃饭。

    Wǒmen zài zhèr chīfàn.

    Chúng tôi ăn cơm ở đây.

  • 这儿真漂亮!

    Zhèr zhēn piàoliang!

    Ở đây đẹp quá!

  • 请坐这儿。

    Qǐng zuò zhèr.

    Mời ngồi đây.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License