米饭mǐfànmễ phạn

phồn thể: 米飯

米饭 (mǐfàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "mễ phạn", nghĩa tiếng Việt: cơm; cơm trắng. Từ gồm 2 chữ: 米 (mễ) + 饭 (phạn), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 米饭

danh từ

  1. 1cơm
  2. 2cơm trắng

Cách viết các chữ trong từ 米饭

mễ

gạo; mét

bộ(mễ)

Dễ nhầm来 迷

phạnfàn()

cơm; bữa ăn

bộ(thực)

Dễ nhầm饮 板

Âm Hán-Việt của 米饭

mễ phạn Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'mễ phạn' không phải là từ tiếng Việt đang dùng. Tiếng Việt dùng từ thuần Việt 'cơm' hoặc mượn âm 'mễ' trong một số ngữ cảnh như 'mễ cốc' (lúa gạo) nhưng không ghép thành 'mễ phạn'.

Lượng từ dùng với 米饭

  • wǎnbát
  • pánđĩa
  • fènsuất

Cách ghép từ 米饭

mễ + phạnmễ phạn

Câu chuyện hình thành từ 米饭

Chữ mễ 米 vẽ hình những hạt gạo nhỏ li ti, vốn là tượng hình của hạt thóc đã xay tróc vỏ. Trong tiếng Hán, nó chỉ gạo sống – thứ nguyên liệu khô, cứng, chưa thể ăn ngay. Bộ thủ cũng chính là chữ mễ, xác nhận nó thuộc về thế giới lương thực thô.

Chữ phạn 饭 mang bộ thực 饣 – cái bát úp có nắp đậy, gợi thức ăn đã chín. Nó không chỉ cơm gạo, mà còn mở rộng ra “bữa ăn” nói chung. Khi ghép với mễ, nó đánh dấu bước chuyển từ hạt sống thành món chín: gạo được nấu lên, mềm dẻo, sẵn sàng trên mâm.

Hình ảnh ghép lại thật trực quan: hạt gạo khô + bữa ăn chín = cơm. Đó là logic “nguyên liệu rồi thành phẩm” quen thuộc trong cách tạo từ tiếng Hán. Người nói không cần giải thích dài dòng, chỉ cần hai chữ là hình dung ngay bát cơm trắng đang bốc khói.

Người Việt nhìn mễ phạn thấy lạ, vì ta gọi thẳng là cơm. Nhưng dấu vết Hán-Việt vẫn còn rải rác: mễ trong “mễ cốc”, phạn trong “phạn điếm”. Chỉ có điều, ta không ghép chúng lại thành một từ kép như tiếng Trung – một lựa chọn từ vựng riêng, dù cùng chung gốc chữ.

Cách ghi nhớ từ 米饭

Để nhớ nghĩa: 'mễ' (gạo) + 'phạn' (cơm) = cơm làm từ gạo. Để nhớ cách viết: 米 là bộ Mễ (gạo), chính là hình ảnh những hạt gạo; 饭 có bộ 饣 (thực, liên quan đến ăn uống) bên trái, bên phải là 反 (phản) chỉ mượn âm 'fan' — gợi ý đây là thứ để ăn, đọc là 'fàn'.

Ví dụ với từ 米饭

  • 我每天吃米饭。

    Wǒ měitiān chī mǐfàn.

    Tôi ăn cơm mỗi ngày.

  • 这碗米饭很好吃。

    Zhè wǎn mǐfàn hěn hǎochī.

    Bát cơm này rất ngon.

  • 你喜欢吃米饭还是面条?

    Nǐ xǐhuān chī mǐfàn háishì miàntiáo?

    Bạn thích ăn cơm hay mì?

  • 妈妈做的米饭特别香。

    Māma zuò de mǐfàn tèbié xiāng.

    Cơm mẹ nấu thơm đặc biệt.

  • 请给我一碗米饭。

    Qǐng gěi wǒ yī wǎn mǐfàn.

    Làm ơn cho tôi một bát cơm.

  • 这家餐厅的米饭是免费的。

    Zhè jiā cāntīng de mǐfàn shì miǎnfèi de.

    Cơm của nhà hàng này miễn phí.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License