便宜piányitiện nghi

便宜 (piányi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tiện nghi", nghĩa tiếng Việt: rẻ; tiện nghi. Từ gồm 2 chữ: 便 (tiện) + 宜 (nghi), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 便宜

tính từ

  1. 1rẻ
  2. 2tiện nghi

Cách viết các chữ trong từ 便宜

tiệnbiàn

thuận tiện; bèn, liền

bộ(nhân)

Dễ nhầm使 更

nghi

thích hợp; nên

bộ(miên)

Dễ nhầm宣 且

Âm Hán-Việt của 便宜

tiện nghi Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'tiện nghi' trong tiếng Việt hiện đại mang nghĩa 'tiện lợi và phù hợp', không dùng để chỉ giá cả thấp như nghĩa chính 'rẻ' của từ này trong tiếng Trung.

Cách ghép từ 便宜

便 tiện + nghitiện nghi

Câu chuyện hình thành từ 便宜

Chữ tiện (便) mang bộ nhân (人 – người), gợi ý về những gì thuận lợi, dễ dàng cho con người. Chữ nghi (宜) với bộ miên (宀 – mái nhà), theo lối chiết tự truyền thống thường được hiểu là “dưới mái nhà có sự yên ổn, thích hợp”. Khi ghép lại, “tiện nghi” nguyên mang ý niệm về một điều gì đó vừa thuận tiện vừa phù hợp với hoàn cảnh.

Từ sự “phù hợp, thuận lợi” ấy, nghĩa của từ đã trượt dần trong tiếng Trung hiện đại. Một món hàng có giá phù hợp với túi tiền, thuận lợi cho người mua – đó chính là lúc nó trở nên rẻ. Cái “lợi nhỏ” mà người ta có được cũng đến từ một tình huống thuận lợi bất ngờ. Nghĩa gốc không mất đi, nhưng đời sống thương mại đã kéo nó về phía những con số trên bảng giá.

Người Việt mình dùng “tiện nghi” với một hướng khác hẳn: một căn nhà đầy đủ tiện nghi là nơi mọi thứ được sắp xếp hợp lý, thoải mái cho sinh hoạt. Đây chính là nghĩa “thuận tiện, phù hợp” gốc mà tiếng Trung đã để cho nghĩa “rẻ” lấn át. Cùng một gốc Hán, nhưng hai ngôn ngữ đã chọn giữ lại hai lớp nghĩa khác nhau của cùng một từ.

Cách ghi nhớ từ 便宜

Để nhớ nghĩa 'rẻ': 'tiện nghi' trong tiếng Việt là sự phù hợp, tiện lợi, nhưng trong tiếng Trung, sự 'tiện' (thuận tiện) về giá cả chính là 'rẻ'. Hãy liên tưởng: mua được món đồ vừa ý với giá phải chăng là một sự 'tiện nghi' cho túi tiền.
Để nhớ cách viết: 便 gồm bộ 人 (nhân, người) và chữ 更 (canh) đã giản lược, chỉ người làm việc gì đó thuận tiện. 宜 gồm bộ 宀 (miên, mái nhà) và chữ 且 (thả, hãy), theo lối chiết tự truyền thống, dưới mái nhà có đồ tế lễ là điều thích hợp. Hai chữ ghép lại chỉ sự phù hợp, và trong ngữ cảnh giá cả, đó là sự 'rẻ'.

Ví dụ với từ 便宜

  • 这个苹果很便宜。

    Zhège píngguǒ hěn piányi.

    Quả táo này rất rẻ.

  • 我想买一件便宜的衣服。

    Wǒ xiǎng mǎi yī jiàn piányi de yīfu.

    Tôi muốn mua một bộ quần áo rẻ.

  • 这儿的东西不便宜。

    Zhèr de dōngxi bù piányi.

    Đồ đạc ở đây không rẻ.

  • 哪儿有便宜的水果?

    Nǎr yǒu piányi de shuǐguǒ?

    Ở đâu có hoa quả rẻ?

  • 便宜没好货。

    Piányi méi hǎo huò.

    Của rẻ là của ôi.

  • 这家饭馆的菜又好吃又便宜。

    Zhè jiā fànguǎn de cài yòu hǎochī yòu piányi.

    Món ăn của quán này vừa ngon vừa rẻ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License