手机shǒujīthủ cơ

phồn thể: 手機

手机 (shǒujī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thủ cơ", nghĩa tiếng Việt: điện thoại di động. Từ gồm 2 chữ: 手 (thủ) + 机 (cơ), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 手机

danh từ

  1. điện thoại di động

Cách viết các chữ trong từ 手机

thủshǒu

tay

bộ(thủ)

Dễ nhầm毛 丰

()

máy móc; cơ hội

bộ(mộc)

Dễ nhầm几 饥

Âm Hán-Việt của 手机

thủ cơ Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'thủ cơ' không phải là từ tiếng Việt đang dùng để chỉ điện thoại di động; tiếng Việt dùng từ thuần Việt hoặc mượn 'điện thoại'.

Lượng từ dùng với 手机

  • chiếc / cái
  • táichiếc / cái

Cách ghép từ 手机

thủ + thủ cơ

Câu chuyện hình thành từ 手机

Chữ (thủ) vẽ hình bàn tay với các ngón xòe ra – một hình ảnh trực quan đến mức người học chữ Hán lần đầu cũng dễ nhận ra. Khi đứng trong từ ghép, “thủ” mang nghĩa thuộc về tay, làm bằng tay, hoặc cầm nắm trong tay. Chữ (cơ) có bộ (mộc – gỗ) bên trái, gợi nhắc đến những cỗ máy thời xưa vốn làm từ gỗ, còn nghĩa thường dùng là máy móc hoặc cơ hội.

Ghép lại, “thủ cơ” gợi lên hình ảnh một thứ máy móc nằm gọn trong lòng bàn tay. Đó chính là cách người Trung Quốc gọi điện thoại di động: chiếc máy mà bạn có thể cầm tay, mang theo bên mình. Cách đặt tên này thiên về tả thực, nhấn mạnh vào kích thước nhỏ gọn và sự tiện lợi khi cầm nắm, khác với những cỗ máy to lớn đặt cố định một chỗ.

Trong tiếng Việt, ta không dùng “thủ cơ” mà gọi là điện thoại – một từ gốc Hán khác, nhấn mạnh vào chức năng truyền giọng nói qua tín hiệu điện. Sự khác biệt này cho thấy hai lối tư duy đặt tên: tiếng Trung chọn cách gọi theo dáng vẻ bên ngoài và cách con người tương tác vật lý với thiết bị, còn tiếng Việt chọn gọi theo công nghệ lõi bên trong. Người học chữ Hán khi gặp “手机” có thể hình dung ngay một vật nhỏ xinh trong tay, còn khi đọc “điện thoại” lại nghĩ đến cuộc trò chuyện đường dài – hai bức tranh khác nhau cho cùng một món đồ quen thuộc.

Cách ghi nhớ từ 手机

Để nhớ nghĩa 'điện thoại di động', hãy nghĩ đến 'máy' (机) cầm trong 'tay' (手). Về cách viết: 手 là chữ tượng hình giống bàn tay với các ngón, thuộc bộ Thủ (手). 机 gồm bộ Mộc (木) chỉ gỗ, vật liệu làm máy móc thời xưa, và chữ 几 (kỉ) gợi âm 'cơ'. Kết hợp lại, 'máy trong tay' chính là điện thoại di động.

Ví dụ với từ 手机

  • 这是我的手机。

    Zhè shì wǒ de shǒujī.

    Đây là điện thoại di động của tôi.

  • 你的手机在哪儿?

    Nǐ de shǒujī zài nǎr?

    Điện thoại của bạn ở đâu?

  • 我买了一个新手机。

    Wǒ mǎi le yī gè xīn shǒujī.

    Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.

  • 他常常用手机看视频。

    Tā chángcháng yòng shǒujī kàn shìpín.

    Anh ấy thường xuyên dùng điện thoại để xem video.

  • 请关手机。

    Qǐng guān shǒujī.

    Vui lòng tắt điện thoại.

  • 这个手机很贵。

    Zhège shǒujī hěn guì.

    Chiếc điện thoại này rất đắt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License