nhĩnǐ
bạn, mày (đại từ ngôi hai)
bộ人(nhân)
Dễ nhầm他 她
你好 (nǐ hǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nhĩ hảo", nghĩa tiếng Việt: xin chào; chào. Từ gồm 2 chữ: 你 (nhĩ) + 好 (hảo), tổng cộng 13 nét.
động từ
nhĩnǐ
bạn, mày (đại từ ngôi hai)
bộ人(nhân)
Dễ nhầm他 她
hảohǎo
tốt, đẹp; thân thiện
bộ女(nữ)
Dễ nhầm妇 如
nhĩ hảo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nhĩ hảo' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. Trong tiếng Việt, 'nhĩ' là đại từ cổ, còn 'hảo' là tính từ Hán-Việt, nhưng không ai ghép chúng lại để chào hỏi.
你 nhĩ + 好 hảo → nhĩ hảo
Chữ 你 mang bộ nhân (人) – hình người đứng nghiêng, gợi ý đây là một đại từ chỉ người. Trong tiếng Trung hiện đại, nó là cách gọi “bạn”, “mày” thân mật và phổ biến nhất. Chữ 好 lại mang bộ nữ (女) – hình người phụ nữ quỳ, kết hợp với bộ tử (子) chỉ đứa trẻ. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh người phụ nữ ôm con được xem là biểu tượng của điều tốt đẹp, thuận hòa, nên 好 mang nghĩa “tốt”, “đẹp”, “hay”.
Khi ghép lại, 你好 không đơn thuần là “bạn + tốt”. Nó là một lời chào được rút gọn từ cấu trúc chúc tụng cổ hơn, đại loại như “chúc bạn mọi sự tốt lành”. Cái hay nằm ở chỗ người Trung Quốc không cần nói hết câu dài, chỉ cần hai chữ “bạn” và “tốt” đặt cạnh nhau, người nghe đã hiểu đó là lời mở đầu thiện chí, một cách ghi nhận sự hiện diện của đối phương bằng điều tích cực nhất.
Với người Việt học tiếng Trung, 你好 là một ví dụ điển hình cho thấy không phải cứ ghép âm Hán-Việt là thành từ có nghĩa. “Nhĩ hảo” nghe xa lạ và không ai dùng để chào, dù “nhĩ” từng là đại từ cổ và “hảo” vẫn sống trong các từ như hảo hạng, hảo tâm. Chính khoảng cách ấy khiến 你好 trở thành một trong những từ đầu tiên người học buộc phải nhớ mặt chữ và phát âm chuẩn, thay vì dựa vào cầu nối Hán-Việt quen thuộc.
Để nhớ nghĩa: '你' (nǐ) là 'bạn', '好' (hǎo) là 'tốt'. Ghép lại 'bạn tốt' là cách chào hỏi lịch sự, giống như chúc người đối diện mọi điều tốt đẹp.
Để nhớ cách viết: '你' có bộ 人 (nhân, người) bên trái, thể hiện đây là đại từ chỉ người. '好' có bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và 子 (tử, con) bên phải — theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh người phụ nữ ôm con là biểu tượng của điều tốt đẹp.
你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
你好,我叫小明。
Nǐ hǎo, wǒ jiào Xiǎo Míng.
Chào bạn, tôi tên là Tiểu Minh.
老师,你好!
Lǎoshī, nǐ hǎo!
Thầy ơi, em chào thầy ạ!
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
Bạn có khỏe không?
你好,请问图书馆怎么走?
Nǐ hǎo, qǐngwèn túshūguǎn zěnme zǒu?
Xin chào, cho hỏi thư viện đi thế nào ạ?
见到你很高兴,你好!
Jiàndào nǐ hěn gāoxìng, nǐ hǎo!
Rất vui được gặp bạn, xin chào!
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License