tinhxīng
sao, tinh tú; lấm chấm
bộ日(nhật)
Dễ nhầm是 早
星期 (xīngqī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tinh kỳ", nghĩa tiếng Việt: tuần lễ; ngày trong tuần. Từ gồm 2 chữ: 星 (tinh) + 期 (kỳ), tổng cộng 21 nét.
danh từ
tinhxīng
sao, tinh tú; lấm chấm
bộ日(nhật)
Dễ nhầm是 早
kỳqī
kỳ hạn, thời kỳ; mong đợi
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm欺 旗
tinh kỳ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tinh kỳ' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'tuần lễ'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
星 tinh + 期 kỳ → tinh kỳ
Chữ 星 mang hình ảnh những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm, với bộ 日 (nhật) gợi ánh sáng tinh tú chiếu rọi. Trong văn hóa cổ, sao không chỉ là thiên thể mà còn là thước đo thời gian – người xưa quan sát sao để xác định mùa vụ, ngày tháng. Chữ 期 lại nói về một khoảng thời gian có giới hạn, một chu kỳ lặp lại, với bộ 月 (nguyệt) gắn liền nhịp trăng tròn khuyết.
Khi ghép lại, “sao” và “chu kỳ” không đơn thuần là hai khái niệm rời rạc. Bảy ngày trong tuần vốn được đặt tên theo bảy thiên thể — mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh nhìn thấy được bằng mắt thường — nên khi tiếng Trung cần một cái tên cho đơn vị bảy ngày ấy, nó gọi thẳng là “kỳ hạn của các vì sao”. Cái tên không phải phép cộng máy móc: nó ghi lại đúng thứ đã dùng để chia thời gian trước khi có lịch.
Trong tiếng Việt hiện đại, âm Hán-Việt “tinh kỳ” gần như vắng bóng. Người Việt dùng “tuần lễ” hoặc “thứ” để diễn đạt ý niệm này – một sự chuyển dịch thú vị. Dù cách đọc đã khác xa, cái lõi nghĩa về một chu kỳ bảy ngày vẫn được bảo lưu, như sợi dây vô hình nối ngôn ngữ với cách người xưa ngước lên trời đếm sao mà tính tháng năm.
星 (tinh) có bộ 日 (nhật, mặt trời) chỉ thiên thể, nghĩa gốc là sao. 期 (kỳ) có bộ 月 (nguyệt, mặt trăng) chỉ thời gian, nghĩa là kỳ hạn. Ghép lại 'sao kỳ hạn' gợi ý chu kỳ thời gian tính theo sao. Cách viết: 星 trên là 日 (mặt trời), dưới là 生 (sinh) gợi ý 'ngày sinh của sao'; 期 trái là 其 (kỳ) chỉ âm, phải là 月 (nguyệt) chỉ ý liên quan đến thời gian.
一个星期有七天。
Yī gè xīngqī yǒu qī tiān.
Một tuần có bảy ngày.
今天是星期几?
Jīntiān shì xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
我下个星期去北京。
Wǒ xià gè xīngqī qù Běijīng.
Tuần sau tôi đi Bắc Kinh.
他每个星期都运动。
Tā měi gè xīngqī dōu yùndòng.
Anh ấy tuần nào cũng tập thể dục.
这个星期你忙吗?
Zhège xīngqī nǐ máng ma?
Tuần này bạn có bận không?
我们星期天见!
Wǒmen xīngqītiān jiàn!
Chủ nhật gặp lại nhé!
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License