小学生 (xiǎoxuéshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tiểu học sinh", nghĩa tiếng Việt: học sinh tiểu học; người mới bắt đầu (nghĩa bóng). Từ gồm 3 chữ: 小 (tiểu) + 学 (học) + 生 (sinh), tổng cộng 16 nét.
Nghĩa của từ 小学生
danh từ
- 1học sinh tiểu học
- 2người mới bắt đầu (nghĩa bóng)
Cách viết các chữ trong từ 小学生
Âm Hán-Việt của 小学生
tiểu học sinh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tiểu học sinh' là cách gọi khác của 'học sinh tiểu học' trong tiếng Việt, nghĩa hoàn toàn tương đồng, chỉ người đang học bậc tiểu học.
Lượng từ dùng với 小学生
- 个gè→ cái / người
- 名míng→ người
Cách ghép từ 小学生
小 tiểu + 学 học + 生 sinh → tiểu học sinh
Câu chuyện hình thành từ 小学生
Chữ tiểu (小) vẽ hình một người đang dang hai tay, nhưng lại mang nghĩa “nhỏ bé”. Trong từ này, nó không chỉ kích thước mà nói về độ tuổi – những đứa trẻ còn rất nhỏ. Đó là nét mở đầu cho bức tranh về một người học trò ở giai đoạn đầu đời.
Học (学) và sinh (生) ghép lại đã thành “học sinh” – người đi học. Nhưng khi đặt tiểu lên trước, ta không còn nói về học trò nói chung nữa. Cả cụm tiểu học sinh gợi ra hình ảnh một em bé vừa rời vòng tay cha mẹ, cắp sách đến trường làng, bắt đầu những con chữ đầu tiên. Chính vì lứa tuổi nhỏ nhất trong hệ thống giáo dục, từ này còn mang nghĩa bóng là “người mới bắt đầu”, như tờ giấy trắng còn nguyên.
Trong tiếng Việt, tiểu học sinh là từ quen thuộc và hoàn toàn khớp với cách dùng gốc Hán. Ta vẫn nói “trường tiểu học”, “học sinh tiểu học” mà không cần phải dịch nghĩa. Sự trùng khít này cho thấy hệ thống trường lớp của ta đã tiếp nhận trọn vẹn cách phân cấp giáo dục từ văn hóa Hán tự – nơi chữ tiểu đánh dấu bậc học nền tảng nhất của một đời người.
Cách ghi nhớ từ 小学生
Để nhớ nghĩa: 'tiểu' là nhỏ, 'học' là học, 'sinh' là người học — ghép lại là 'người học nhỏ tuổi', tức học sinh tiểu học. Để nhớ cách viết: 小 là chữ tượng hình ba nét nhỏ, dễ nhớ. 学 gồm bộ 子 (tử, đứa trẻ) ở dưới, phía trên là hình ảnh hai tay cầm sách vở — trẻ con đang học. 生 là chữ tượng hình cây non mọc lên từ đất, chỉ sự sinh trưởng, ở đây chỉ người đang phát triển, đang học tập.
Ví dụ với từ 小学生
我弟弟是小学生。
Wǒ dìdi shì xiǎoxuéshēng.
Em trai tôi là học sinh tiểu học.
那个小学生很聪明。
Nàge xiǎoxuéshēng hěn cōngming.
Cậu học sinh tiểu học đó rất thông minh.
小学生们在操场上玩。
Xiǎoxuéshēngmen zài cāochǎng shàng wán.
Các em học sinh tiểu học đang chơi trên sân trường.
你认识这个小学生吗?
Nǐ rènshi zhège xiǎoxuéshēng ma?
Bạn có quen em học sinh tiểu học này không?
妈妈每天送小学生去学校。
Māma měitiān sòng xiǎoxuéshēng qù xuéxiào.
Mẹ ngày nào cũng đưa em học sinh tiểu học đến trường.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
