小学xiǎoxuétiểu học

phồn thể: 小學

小学 (xiǎoxué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tiểu học", nghĩa tiếng Việt: trường tiểu học; tiểu học. Từ gồm 2 chữ: 小 (tiểu) + 学 (học), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 小学

danh từ

  1. 1trường tiểu học
  2. 2tiểu học

Cách viết các chữ trong từ 小学

tiểuxiǎo

nhỏ, bé; ít tuổi

bộ(tiểu)

Dễ nhầm少 水

họcxué()

học, học tập

bộ(tử)

Dễ nhầm觉 字

Âm Hán-Việt của 小学

tiểu học Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiểu học là từ tiếng Việt đang dùng, chỉ bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục, nghĩa hoàn toàn trùng khớp với tiếng Trung.

Lượng từ dùng với 小学

  • suǒngôi
  • cái

Cách ghép từ 小学

tiểu + họctiểu học

Câu chuyện hình thành từ 小学

Chữ tiểu (小) vốn là hình ảnh một người đang dang tay, nhưng thu nhỏ lại, hàm ý những điều bé nhỏ, ít tuổi. Khi đứng trước chữ học (学), nó không chỉ đơn thuần là “học cái nhỏ”, mà còn gợi về một giai đoạn: giai đoạn học vỡ lòng, nơi trẻ nhỏ bắt đầu làm quen với con chữ và lễ nghĩa cơ bản.

Chữ học (学) trong dạng phồn thể mang bộ tử (子) – đứa trẻ – ở phía dưới, phía trên là đôi tay nâng niu và mái trường. Hình ảnh ấy gợi lên một đứa trẻ đang được dìu dắt, bao bọc trong không gian học tập đầu đời. Ghép lại, tiểu học là nơi những đứa trẻ nhỏ tuổi được nâng đỡ để bước vào con đường tri thức.

Trong tiếng Việt, tiểu học là từ quen thuộc chỉ bậc học đầu tiên, hoàn toàn khớp với nghĩa gốc Hán. Điều thú vị là người Việt không dùng “nhỏ học” hay “bé học” – những từ thuần Việt có nghĩa tương đương – mà giữ nguyên âm Hán-Việt, như một cách bảo lưu sắc thái trang trọng vốn có của giáo dục Nho học xưa.

Ngày nay, khi nói “trường tiểu học”, ta ít nghĩ về hình ảnh đứa trẻ dưới mái trường cổ. Nhưng ẩn trong hai chữ ấy vẫn là một triết lý giáo dục bền vững: việc học lớn bắt đầu từ những điều nhỏ, và người học nhỏ tuổi cần một môi trường vừa đủ che chở, vừa đủ nghiêm cẩn để lớn lên.

Cách ghi nhớ từ 小学

Để nhớ nghĩa: âm Hán-Việt 'tiểu học' chính là từ ta vẫn dùng, 'tiểu' là nhỏ, 'học' là học tập, ghép lại là bậc học dành cho trẻ nhỏ. Để nhớ cách viết: 小 là chữ tượng hình vẽ một người đang dang tay, chỉ sự nhỏ bé, bộ thủ cũng chính là 小. 学 gồm bộ 子 (tử, chỉ trẻ con) ở dưới, phía trên là hình ảnh hai tay đang vạch các nét trên bảng, gợi cảnh đứa trẻ đang tập viết — rất phù hợp với nghĩa học tập ở lứa tuổi nhỏ.

Ví dụ với từ 小学

  • 我弟弟今年上小学。

    Wǒ dìdi jīnnián shàng xiǎoxué.

    Em trai tôi năm nay vào tiểu học.

  • 这所小学很大。

    Zhè suǒ xiǎoxué hěn dà.

    Trường tiểu học này rất lớn.

  • 小学老师很辛苦。

    Xiǎoxué lǎoshī hěn xīnkǔ.

    Giáo viên tiểu học rất vất vả.

  • 你什么时候上小学的?

    Nǐ shénme shíhou shàng xiǎoxué de?

    Bạn vào tiểu học khi nào?

  • 小学有六个年级。

    Xiǎoxué yǒu liù gè niánjí.

    Tiểu học có sáu khối lớp.

  • 我在小学学了很多汉字。

    Wǒ zài xiǎoxué xuéle hěn duō hànzì.

    Tôi đã học rất nhiều chữ Hán ở tiểu học.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License