下雨xià yǔhạ vũ

下雨 (xià yǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hạ vũ", nghĩa tiếng Việt: mưa; trời mưa. Từ gồm 2 chữ: 下 (hạ) + 雨 (vũ), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 下雨

động từ

  1. 1mưa
  2. 2trời mưa

Cách viết các chữ trong từ 下雨

hạxià

dưới, xuống; sau

bộ(nhất)

Dễ nhầm不 丁

mưa

bộ()

Dễ nhầm两 而

Âm Hán-Việt của 下雨

hạ vũ Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'hạ vũ' không phải từ tiếng Việt hiện đại. Tiếng Việt dùng từ thuần Việt 'mưa' hoặc 'trời mưa', không dùng 'hạ vũ' để chỉ hiện tượng thời tiết này.

Cách ghép từ 下雨

hạ + hạ vũ

Câu chuyện hình thành từ 下雨

Chữ (雨) tự thân đã vẽ ra một cơn mưa. Nét ngang trên cùng là tầng mây, những giọt nước rủ xuống từ bên trong, và bộ thủ của chính nó cũng là – toàn bộ con chữ chỉ xoay quanh một ý niệm duy nhất: nước từ trời rơi xuống.

Chữ hạ (下) mang bộ nhất (一) – nét ngang tượng trưng cho mặt phẳng, còn phần còn lại là hướng đi xuống phía dưới mặt phẳng ấy. Khi hạ đứng trước , nó không còn là vị trí “dưới” nữa, mà trở thành hành động “rơi xuống”. Mưa từ trên trời rơi xuống – đó là bức tranh mà hai chữ ghép lại.

Trong tiếng Việt, vẫn còn sống trong những từ như “phong vũ” (gió mưa) hay “vũ lượng” (lượng mưa), nhưng ít ai nói “hạ vũ” để chỉ trời đang mưa. Người Việt dùng từ thuần Việt “mưa” cho cả danh từ lẫn động từ, một cách gói gọn mà tiếng Hán phải cần đến hai chữ hạ mới rạch ròi được hành động.

Điều thú vị là trong tiếng Trung hiện đại, 下雨 là cách nói thường nhật “trời mưa” – một động từ kết hợp mà nếu dịch sát từng chữ sang tiếng Việt sẽ thành “xuống mưa”, nghe vừa lạ vừa có chất tượng hình rất mạnh. Chính khoảng cách ấy cho thấy mỗi ngôn ngữ chọn một con đường riêng để diễn tả cùng một hiện tượng tự nhiên quen thuộc.

Cách ghi nhớ từ 下雨

Để nhớ nghĩa: 下 (hạ) nghĩa là 'xuống', 雨 (vũ) nghĩa là 'mưa' — 'mưa xuống' chính là 'trời mưa'. Đây là cách diễn đạt rất trực quan trong tiếng Trung.
Để nhớ cách viết: 下 là chữ chỉ sự việc, nét ngang dài tượng trưng cho mặt đất, nét chấm và nét xiên ở dưới biểu thị hướng đi xuống. 雨 có bộ 雨 (vũ) — bốn giọt nước nhỏ bên trong khung ngoài giống như ô cửa sổ, thể hiện những hạt mưa đang rơi. Nhìn thấy bốn chấm nước là liên tưởng ngay đến mưa.

Ví dụ với từ 下雨

  • 今天下雨了。

    Jīntiān xià yǔ le.

    Hôm nay trời mưa rồi.

  • 外面在下雨吗?

    Wàimiàn zài xià yǔ ma?

    Bên ngoài trời đang mưa à?

  • 昨天下雨很大。

    Zuótiān xià yǔ hěn dà.

    Hôm qua mưa rất to.

  • 我不喜欢下雨。

    Wǒ bù xǐhuān xià yǔ.

    Tôi không thích trời mưa.

  • 下雨的时候,我们不去公园。

    Xià yǔ de shíhòu, wǒmen bù qù gōngyuán.

    Lúc trời mưa, chúng tôi không đi công viên.

  • 明天会下雨吗?

    Míngtiān huì xià yǔ ma?

    Ngày mai có mưa không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License