下班xiàbānhạ ban

下班 (xiàbān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hạ ban", nghĩa tiếng Việt: tan làm; hết giờ làm việc. Từ gồm 2 chữ: 下 (hạ) + 班 (ban), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 下班

động từ

  1. 1tan làm
  2. 2hết giờ làm việc

Cách viết các chữ trong từ 下班

hạxià

dưới, xuống; sau

bộ(nhất)

Dễ nhầm不 丁

banBān

lớp, ca, ban

bộ(ngọc)

Dễ nhầm

Âm Hán-Việt của 下班

hạ ban Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'hạ ban' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt hiện đại. Trong tiếng Việt, 'hạ' và 'ban' tồn tại riêng lẻ (hạ màn, ban ngày) nhưng không ghép thành 'hạ ban' để chỉ việc tan làm.

Cách ghép từ 下班

hạ + banhạ ban

Câu chuyện hình thành từ 下班

Chữ hạ (下) vốn mang hình ảnh một nét ngang tượng trưng cho mặt đất, bên dưới có một nét xiên chỉ hướng đi xuống. Từ nghĩa không gian “dưới, xuống thấp”, nó mở rộng thành nghĩa thời gian: sự kết thúc, sự lui về cuối của một quá trình. Khi ghép với ban (班) – một chữ có bộ ngọc (玉), gợi đến việc phân chia ngọc quý thành từng phần – ta có hình ảnh một ca làm việc được phân định rạch ròi và khi “xuống” khỏi ca đó là lúc mọi thứ khép lại.

Hai chữ ghép lại vẽ nên khoảnh khắc quen thuộc: người lao động rời khỏi vị trí, dòng thời gian của một phiên làm việc chính thức hạ màn. Đó không đơn thuần là rời chỗ ngồi, mà là bước qua ranh giới giữa giờ làm và giờ nghỉ. Chính vì vậy xiàbān luôn mang sắc thái nhẹ nhõm, chỉ sự giải phóng khỏi trách nhiệm công việc trong ngày.

Người Việt không nói “hạ ban” nhưng tinh thần của từ này lại rất gần với tan làm hay tan ca. “Tan” gợi sự rã ra, buông lỏng – cũng là một cách diễn đạt trực quan không kém “hạ”. Điểm thú vị là cả hai ngôn ngữ đều chọn lối nói cụ thể, lấy chuyển động vật lý (xuống, tan) để chỉ một trạng thái trừu tượng của thời gian, khiến khoảnh khắc kết thúc công việc trở nên sống động và đầy cảm xúc.

Cách ghi nhớ từ 下班

Nghĩa: 下 (hạ) là xuống, 班 (ban) là ca làm việc. 'Xuống ca' chính là tan làm. Nhớ cách viết: 下 gồm một nét ngang dài và một nét sổ chấm bên dưới, tượng trưng cho vị trí phía dưới. 班 có bộ ngọc (玉) ở giữa, hai bên là hai chữ 王 nhỏ, theo lối chiết tự truyền thống gợi hình ảnh chia một khối ngọc ra làm đôi – liên tưởng đến việc phân chia ca kíp trong công việc.

Ví dụ với từ 下班

  • 我下午五点下班。

    Wǒ xiàwǔ wǔ diǎn xiàbān.

    Tôi tan làm lúc năm giờ chiều.

  • 你几点下班?

    Nǐ jǐ diǎn xiàbān?

    Mấy giờ bạn tan làm?

  • 爸爸下班回家了。

    Bàba xiàbān huí jiā le.

    Bố tan làm về nhà rồi.

  • 她下班后去超市买东西。

    Tā xiàbān hòu qù chāoshì mǎi dōngxi.

    Sau khi tan làm, cô ấy đi siêu thị mua đồ.

  • 今天不加班,我们准时下班。

    Jīntiān bù jiābān, wǒmen zhǔnshí xiàbān.

    Hôm nay không tăng ca, chúng ta tan làm đúng giờ.

  • 他还没下班,请稍等。

    Tā hái méi xiàbān, qǐng shāo děng.

    Anh ấy chưa tan làm, xin đợi một chút.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License