línglinh

零 (líng) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "linh", nghĩa tiếng Việt: số không; lẻ. Chữ 零 có 13 nét, thuộc bộ 雨.

Nghĩa của từ 零

số từ

  1. 1số không
  2. 2lẻ

Cách viết chữ 零

linhlíng

lẻ, không; số không

bộ()

Dễ nhầm雪 需

Âm Hán-Việt của

linh Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'linh' trùng với từ 'linh' trong tiếng Việt khi đọc số như 'một trăm linh năm', nghĩa đều chỉ số không hoặc phần lẻ.

Câu chuyện hình thành từ 零

Chữ 零 mang bộ (雨 – mưa) ở phía trên, gợi hình ảnh những giọt nước từ trời rơi xuống. Phần dưới là chữ linh (令) góp âm đọc, nhưng cũng mang nét nghĩa về sự ra lệnh hay khiến cho điều gì xảy ra. Theo lối chiết tự truyền thống, toàn bộ chữ vẽ ra cảnh mưa rơi lác đác, từng hạt nhỏ lẻ tẻ rụng xuống – một ẩn dụ cho trạng thái rời rạc, không trọn vẹn.

Từ hình ảnh mưa rơi thưa thớt ấy, nghĩa “lẻ, rơi rụng” ra đời một cách tự nhiên. Khi một tổng thể bị vỡ ra thành những mảnh nhỏ, phần còn sót lại chính là số lẻ, là thứ không đầy đủ. Từ “lẻ” này tiến thêm một bước trừu tượng để chỉ con số không – biểu tượng của sự trống rỗng, của cái không còn gì sau khi mọi thứ đã rơi rụng hết.

Trong tiếng Việt hiện đại, âm Hán-Việt “linh” đã rẽ sang một hướng khác hẳn, chủ yếu gắn với nghĩa “thiêng liêng, tinh anh” như trong linh hồn, linh thiêng. Đây là một cuộc chuyển nghĩa thú vị: từ cái lẻ loi, mong manh như hạt mưa, người Việt đã dành âm đọc ấy cho những gì thiêng liêng, huyền bí. Dấu vết cũ chỉ còn sót lại trong cách đọc số như “một trăm linh năm”, nơi “linh” vẫn trung thành với nghĩa “lẻ” gốc Hán.

Sự phân ly này khiến 零 trở thành một từ đặc biệt với người học: cùng một âm “linh”, nhưng nghĩa trong Hán ngữ và Việt ngữ đã đi về hai ngả đường gần như không gặp lại nhau.

Cách ghi nhớ từ 零

Để nhớ nghĩa: 'linh' trong tiếng Việt hay dùng để chỉ số không ở giữa (như 'một trăm linh năm'), rất khớp với nghĩa 'số không, lẻ' của 零. Để nhớ cách viết: chữ 零 có bộ 雨 (vũ, mưa) ở trên, bên dưới là 令 (lệnh). Theo lối chiết tự truyền thống, mưa rơi lất phất gợi ý sự rải rác, lẻ tẻ, từ đó liên tưởng đến số lẻ và số không. Bạn có thể hình dung cơn mưa làm trôi hết, chẳng còn gì – tức là con số không.

Ví dụ với từ 零

  • 我的电话号码是零一零。

    Wǒ de diànhuà hàomǎ shì líng yāo líng.

    Số điện thoại của tôi là 010.

  • 今天的气温是零度。

    Jīntiān de qìwēn shì líng dù.

    Nhiệt độ hôm nay là không độ.

  • 三减三等于零。

    Sān jiǎn sān děngyú líng.

    Ba trừ ba bằng không.

  • 他考试得了零分。

    Tā kǎoshì dé le líng fēn.

    Anh ấy thi được điểm không.

  • 一百零五块钱。

    Yī bǎi líng wǔ kuài qián.

    Một trăm linh năm đồng.

  • 从零开始学中文。

    Cóng líng kāishǐ xué Zhōngwén.

    Học tiếng Trung bắt đầu từ con số không.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License