鸡蛋jīdànkê đản

phồn thể: 雞蛋

鸡蛋 (jīdàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "kê đản", nghĩa tiếng Việt: trứng gà. Từ gồm 2 chữ: 鸡 (kê) + 蛋 (đản), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 鸡蛋

danh từ

  1. trứng gà

Cách viết các chữ trong từ 鸡蛋

()

bộ(điểu)

Dễ nhầm鸭 鸦

đảnDàn

trứng

bộ(trùng)

Dễ nhầm蚕 蛋

Âm Hán-Việt của 鸡蛋

kê đản Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'kê đản' không được dùng trong tiếng Việt hiện đại. Từ tương đương thuần Việt là 'trứng gà'.

Lượng từ dùng với 鸡蛋

  • quả / cái

Cách ghép từ 鸡蛋

+ đảnkê đản

Câu chuyện hình thành từ 鸡蛋

Chữ (鸡) là cách gọi gà trong Hán ngữ, giản thể lấy bộ điểu (鸟 – chim) làm thành phần biểu ý, nhấn mạnh gà thuộc loài có cánh. Chữ đản (蛋) mang bộ trùng (虫 – sâu bọ), một chi tiết khiến nhiều người bất ngờ: trứng vốn tròn trơn, sao lại đi với sâu? Theo lối chiết tự truyền thống, cách dùng bộ trùng ở đây gợi đến những sinh vật nhỏ bé nở ra từ trứng, hàm ý về sự sống được ấp ủ bên trong lớp vỏ.

Ghép lại, kê đản vẽ nên một hình ảnh rất cụ thể: thứ trứng tròn lành do loài chim nuôi trong nhà đẻ ra. Người Trung Quốc không cần thêm chữ “con” hay “thuộc về” – hai chữ đứng cạnh nhau đủ để chỉ định đây là trứng gà chứ không phải trứng vịt hay trứng ngỗng. Cách tạo từ kiểu này rất phổ biến trong tiếng Trung: lấy tên loài đặt trước, sản vật đặt sau.

Với người Việt, cặp âm kê đản nghe vừa quen vừa lạ. thì ai cũng biết qua thành ngữ “kê cà” hay tên món “kê quay”, nhưng đản lại gần như vắng bóng trong đời sống. Tiếng Việt hiện đại chọn con đường khác hẳn: dùng từ thuần Việt “trứng gà”, trật tự ngược lại – sản vật đứng trước, loài đứng sau. Cùng một ý niệm, hai lối tư duy ngôn ngữ rẽ về hai hướng, để lại dấu ấn thú vị trên bàn ăn mỗi sớm mai.

Cách ghi nhớ từ 鸡蛋

鸡 (kê) = bộ 鸟 (điểu, chim) + 又 (hựu, tay phải) — gà là loài chim được thuần hóa. 蛋 (đản) = bộ 虫 (trùng, sâu bọ) + 疋 (sơ, chân) — trứng là vật do côn trùng hoặc chim đẻ ra. Ghép lại 'kê đản' là trứng của con gà, tức trứng gà.

Ví dụ với từ 鸡蛋

  • 我每天早上吃一个鸡蛋。

    Wǒ měitiān zǎoshang chī yī gè jīdàn.

    Mỗi sáng tôi ăn một quả trứng gà.

  • 这个鸡蛋坏了。

    Zhège jīdàn huài le.

    Quả trứng gà này bị hỏng rồi.

  • 妈妈在超市买了一些鸡蛋。

    Māma zài chāoshì mǎi le yīxiē jīdàn.

    Mẹ mua một ít trứng gà ở siêu thị.

  • 你会煮鸡蛋吗?

    Nǐ huì zhǔ jīdàn ma?

    Bạn có biết luộc trứng gà không?

  • 鸡蛋多少钱一斤?

    Jīdàn duōshao qián yī jīn?

    Trứng gà bao nhiêu tiền một cân?

  • 他不喜欢吃鸡蛋。

    Tā bù xǐhuan chī jīdàn.

    Anh ấy không thích ăn trứng gà.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License