打电话 (dǎ diànhuà) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đả điện thoại", nghĩa tiếng Việt: gọi điện thoại. Từ gồm 3 chữ: 打 (đả) + 电 (điện) + 话 (thoại), tổng cộng 18 nét.
Nghĩa của từ 打电话
động từ
- gọi điện thoại
Cách viết các chữ trong từ 打电话
Âm Hán-Việt của 打电话
đả điện thoại — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'đả điện thoại' chính là từ 'điện thoại' trong tiếng Việt, nghĩa hoàn toàn giống với từ gốc Hán.
Cách ghép từ 打电话
打 đả + 电 điện + 话 thoại → đả điện thoại
Câu chuyện hình thành từ 打电话
Điều thú vị nằm ở chữ 打 (đả). Vốn mang bộ thủ (手) chỉ bàn tay, nghĩa gốc của nó là đánh, gõ – một hành động dùng tay tác động lên vật gì đó. Khi điện thoại còn là những chiếc máy bàn với phím bấm vật lý, thao tác gọi đi thực sự là dùng ngón tay gõ lên các con số. Hành động cụ thể ấy đã được tiếng Trung mượn để diễn tả việc khởi tạo một cuộc gọi.
电 (điện) và 话 (thoại) ghép lại thành điện thoại – lời nói truyền qua dòng điện. Đây là một từ ghép thuần lý, mô tả chính xác bản chất của công nghệ. Khi đặt 打 lên trước, cả cụm 打电话 vẽ ra một hình ảnh rất trực quan: dùng tay gõ để tạo kết nối, rồi lời nói bay theo tín hiệu điện đến người nghe. Cách cấu tạo này giống như ta “gõ cửa” một thế giới âm thanh ở đầu dây bên kia.
Với người Việt, đả điện thoại là một cụm từ Hán-Việt hoàn toàn khớp về mặt cấu trúc và nghĩa với “gọi điện thoại”. Tuy nhiên, trong thực tế, người Việt không dùng “đả” theo cách này. Chữ “đả” trong tiếng Việt thường gắn với nghĩa đánh đập, ít khi được mở rộng sang nghĩa “gọi” như trong tiếng Trung. Đây là một trường hợp thú vị: âm Hán-Việt cho ta công thức hoàn hảo, nhưng thói quen ngôn ngữ lại chọn một từ thuần Việt để dùng hàng ngày.
Cách ghi nhớ từ 打电话
Để nhớ nghĩa 'gọi điện thoại', bạn có thể liên tưởng đến âm Hán-Việt 'đả' (đánh) và 'điện thoại'. Hành động 'đánh' một cuộc 'điện thoại' cũng giống như cách nói 'gọi' một cú điện thoại trong tiếng Việt. Về cách viết: 打 có bộ 手 (thủ) nghĩa là tay, thể hiện hành động dùng tay để thực hiện. 电 là hình ảnh tia chớp, gợi đến dòng điện. 话 có bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói, kết hợp lại là dùng thiết bị điện để truyền lời nói.
Ví dụ với từ 打电话
我给妈妈打电话。
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện thoại cho mẹ.
他正在打电话。
Tā zhèngzài dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện thoại.
你可以打电话给我吗?
Nǐ kěyǐ dǎ diànhuà gěi wǒ ma?
Bạn có thể gọi điện thoại cho tôi không?
请明天打电话给我。
Qǐng míngtiān dǎ diànhuà gěi wǒ.
Ngày mai hãy gọi điện thoại cho tôi nhé.
她不喜欢打电话。
Tā bù xǐhuan dǎ diànhuà.
Cô ấy không thích gọi điện thoại.
你打电话给谁?
Nǐ dǎ diànhuà gěi shéi?
Bạn gọi điện thoại cho ai vậy?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
