女士nǚshìnữ sĩ

女士 (nǚshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nữ sĩ", nghĩa tiếng Việt: quý cô; bà; cô. Từ gồm 2 chữ: 女 (nữ) + 士 (sĩ), tổng cộng 6 nét.

Nghĩa của từ 女士

danh từ

  1. 1quý cô
  2. 2
  3. 3

Cách viết các chữ trong từ 女士

nữ

nữ giới, phụ nữ, con gái

bộ(nữ)

Dễ nhầm好 奴

Shì

học trò; kẻ sĩ

bộ()

Dễ nhầm土 干

Âm Hán-Việt của 女士

nữ sĩ Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'nữ sĩ' trong tiếng Việt chỉ người phụ nữ có học thức, còn '女士' trong tiếng Trung là cách gọi lịch sự chung cho phụ nữ, tương đương 'quý cô', 'bà'.

Lượng từ dùng với 女士

  • wèivị
  • cái / người

Cách ghép từ 女士

nữ + nữ sĩ

Câu chuyện hình thành từ 女士

Chữ nữ (女) mang hình dáng một người phụ nữ đang quỳ, hai tay buông xuôi – theo lối chiết tự truyền thống, đây là dáng vẻ thuần hoà, tĩnh tại vốn được coi trọng ở người phụ nữ trong xã hội xưa. Bộ thủ cũng chính là chữ, tự thân nó đã gói trọn ý niệm về phái nữ.

Chữ (士) ban đầu chỉ người đàn ông trưởng thành có học, sau mở rộng thành tầng lớp trí thức, những người được kính nể vì phẩm hạnh và tri thức. Khi ghép nữ với , người Trung Quốc không đơn thuần nói “phụ nữ + kẻ sĩ”, mà tạo ra một danh xưng tôn kính: người phụ nữ mang phong thái của kẻ sĩ – lịch thiệp, có giáo dưỡng, đáng được trân trọng.

Từ đó nữ sĩ trở thành cách gọi lịch sự chung cho phụ nữ, tương đương “quý cô”, “bà” trong tiếng Việt. Điều thú vị nằm ở chỗ tiếng Việt cũng mượn nguyên âm Hán-Việt “nữ sĩ”, nhưng thu hẹp nghĩa đáng kể: ta chỉ dùng để chỉ người phụ nữ có học thức uyên thâm, thường là nhà văn, nhà thơ nữ, và từ này giờ đã khá xa lạ trong đời sống hàng ngày.

Cùng một tổ hợp chữ, cùng một âm đọc, nhưng tiếng Trung dùng rộng rãi như một đại từ nhân xưng lịch sự, còn tiếng Việt lại cất nó vào góc trang trọng của văn chương. Một bước lệch nghĩa nhỏ mà để lộ cả hai lối ứng xử khác nhau với cùng một di sản Hán tự.

Cách ghi nhớ từ 女士

Để nhớ nghĩa: 'Nữ sĩ' trong tiếng Việt thường chỉ người phụ nữ tài giỏi, có học thức, nhưng trong tiếng Trung, '女士' là cách gọi lịch sự chung cho mọi phụ nữ, giống như 'Madam' hay 'Ms'. Để nhớ cách viết: Chữ '女' chính là bộ 'nữ', chỉ phụ nữ, hình ảnh người phụ nữ đang quỳ. Chữ '士' là bộ 'sĩ', chỉ học trò, kẻ sĩ thời xưa. Ghép lại, '女士' gợi hình ảnh một người phụ nữ có học thức, phù hợp với cách dùng trang trọng, lịch sự của từ này.

Ví dụ với từ 女士

  • 这位女士,您好!

    Zhè wèi nǚshì, nín hǎo!

    Chào quý cô!

  • 女士们,先生们,欢迎你们。

    Nǚshìmen, xiānshengmen, huānyíng nǐmen.

    Thưa quý bà, quý ông, chào mừng mọi người.

  • 王女士是我的老师。

    Wáng nǚshì shì wǒ de lǎoshī.

    Cô Vương là giáo viên của tôi.

  • 请问,你是张女士吗?

    Qǐngwèn, nǐ shì Zhāng nǚshì ma?

    Xin hỏi, cô có phải là cô Trương không ạ?

  • 那位女士很漂亮。

    Nà wèi nǚshì hěn piàoliang.

    Quý cô kia rất xinh đẹp.

  • 女士,您想喝点儿什么?

    Nǚshì, nín xiǎng hē diǎnr shénme?

    Thưa bà, bà muốn uống gì ạ?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License