guìquý

phồn thể:

贵 (guì) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "quý", nghĩa tiếng Việt: đắt; quý giá; cao quý; quý (kính ngữ). Chữ 贵 có 9 nét, thuộc bộ 贝.

Nghĩa của từ 贵

tính từ

  1. 1đắt
  2. 2quý giá
  3. 3cao quý
  4. 4quý (kính ngữ)

Cách viết chữ 贵

quýguì()

quý, đắt, sang trọng

bộ(bối)

Dễ nhầm责 溃

Âm Hán-Việt của

quý Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'quý' trùng với từ tiếng Việt 'quý', nghĩa gốc 'đắt, quý giá' và nghĩa mở rộng 'cao quý, kính trọng' đều tương đồng.

Câu chuyện hình thành từ 贵

Chữ 贵 (quý) có bộ bối (贝) – hình ảnh chiếc vỏ sò từng được dùng làm tiền tệ thời cổ đại. Ngay từ nét nghĩa đầu tiên, chữ này đã gắn với giá trị vật chất: thứ gì đáng giá ắt liên quan đến tiền bạc, của cải. Phần trên của chữ, theo lối chiết tự truyền thống, gợi ý về sự chất chứa, dồn lại – như một cái giỏ đựng đầy những thứ quý báu.

Từ ý niệm “đắt” trong trao đổi hàng hóa, 贵 dần mở rộng sang những gì vượt lên trên giá trị thông thường: một món đồ quý giá, một cơ hội hiếm có, hay một phẩm chất đáng trân trọng. Đó là bước chuyển tự nhiên từ giá cả sang giá trị tinh thần – thứ mà tiền chưa chắc đã mua được.

Thêm một tầng nữa, 贵 còn trở thành kính ngữ, như trong 贵姓 (quý tính – “họ của ngài”). Cách dùng này xuất phát từ lối nghĩ “những gì thuộc về người đối diện đều đáng quý”, một nét khiêm nhường thường thấy trong văn hóa giao tiếp Á Đông.

Với người Việt, từ “quý” gần như là một bản sao hoàn chỉnh của 贵: vừa mang nghĩa “đắt” (của quý hơn của rẻ), vừa chỉ sự trân trọng (quý mến, yêu quý), và cả cách dùng kính ngữ trang trọng (quý khách, quý danh). Sự trùng khớp này khiến 贵 trở thành một trong những chữ Hán dễ nhớ bậc nhất – bởi người học chỉ cần liên tưởng đến chính tiếng mẹ đẻ của mình.

Cách ghi nhớ từ 贵

Để nhớ nghĩa: 'quý' trong tiếng Việt vừa có nghĩa là đắt tiền (quý giá) vừa chỉ sự tôn kính (kính quý), rất khớp với chữ '贵'.
Để nhớ cách viết: Chữ '贵' gồm bộ '贝' (bối) ở dưới, bộ này liên quan đến tiền bạc, của cải (vỏ sò từng làm tiền), giúp liên tưởng đến nghĩa 'đắt'. Phần trên là '中' (trung) và '一' (nhất), có thể hình dung một vật quý được đặt ở vị trí trung tâm, bên trên đồng tiền.

Ví dụ với từ 贵

  • 这件衣服很贵。

    Zhè jiàn yīfu hěn guì.

    Bộ quần áo này rất đắt.

  • 时间比金钱更宝贵。

    Shíjiān bǐ jīnqián gèng bǎoguì.

    Thời gian quý giá hơn tiền bạc.

  • 您贵姓?

    Nín guì xìng?

    Quý danh của ngài là gì?

  • 他是一位贵客。

    Tā shì yī wèi guìkè.

    Ông ấy là một vị khách quý.

  • 这种材料很珍贵。

    Zhè zhǒng cáiliào hěn zhēnguì.

    Loại vật liệu này rất quý hiếm.

  • 我不喜欢太贵的东西。

    Wǒ bù xǐhuan tài guì de dōngxi.

    Tôi không thích những thứ quá đắt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License