书店 (shūdiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thư điếm", nghĩa tiếng Việt: hiệu sách; nhà sách. Từ gồm 2 chữ: 书 (thư) + 店 (điếm), tổng cộng 12 nét.
Nghĩa của từ 书店
danh từ
- 1hiệu sách
- 2nhà sách
Cách viết các chữ trong từ 书店
Âm Hán-Việt của 书店
thư điếm — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'thư điếm' và nghĩa 'hiệu sách' đều được dùng trong tiếng Việt hiện đại, không có sự sai lệch về nghĩa.
Lượng từ dùng với 书店
- 家jiā→ tiệm / cửa hàng
Cách ghép từ 书店
书 thư + 店 điếm → thư điếm
Câu chuyện hình thành từ 书店
Chữ điếm (店) mang bộ nghiễm (广) chỉ mái nhà, kết hợp với phần biểu âm bên trong, gợi lên hình ảnh một căn nhà có mái che – nơi người ta dừng chân, trao đổi hàng hóa. Từ nghĩa gốc là quán trọ, chữ này dần mở rộng để chỉ mọi loại cửa hàng, tiệm buôn bán. Còn thư (书) là sách, là chữ viết, là tri thức được ghi lại trên giấy.
Khi ghép lại, thư điếm vẽ ra một không gian rất cụ thể: căn nhà có mái, bên trong bày biện những cuốn sách. Đó không phải là nơi viết sách hay cất giữ sách đơn thuần, mà là nơi sách được mang ra làm hàng hóa, nơi tri thức được trao tay qua một cuộc mua bán. Hình ảnh ấy giản dị mà đầy đủ: một mái hiên, những kệ sách, và con người tìm đến để chọn cho mình một cuốn.
Trong tiếng Việt hiện đại, ta không nói thư điếm. Thay vào đó, hiệu sách, nhà sách hay tiệm sách mới là cách gọi quen thuộc. Điều thú vị nằm ở chỗ tinh thần của từ Hán-Việt vẫn vẹn nguyên trong cách người Việt chọn từ: hiệu cũng là cửa hàng, tiệm cũng là nơi buôn bán – đều là những mái nhà nhỏ chứa đựng một nghề. Chỉ có điều, âm điếm đã lùi vào quá khứ, nhường chỗ cho những từ thuần Việt hoặc Hán-Việt khác gần gũi hơn với đời sống người bản ngữ.
Cách ghi nhớ từ 书店
Để nhớ nghĩa: 'thư' là sách, 'điếm' là cửa hàng, ghép lại là 'cửa hàng sách' – rất trực quan. Để nhớ cách viết: '书' (thư) tuy bộ 'cổn' (丨) không gợi nghĩa rõ ràng, nhưng bạn có thể liên tưởng nét gấp khúc như các trang sách đang mở ra. '店' (điếm) có bộ 'nghiễm' (广) chỉ mái che, nhà cửa, kết hợp với phần bên phải 'chiêm' (占) gợi ý một nơi để chiêm ngưỡng, xem xét hàng hóa – một cửa hàng có mái che.
Ví dụ với từ 书店
我去书店买一本书。
Wǒ qù shūdiàn mǎi yī běn shū.
Tôi đến hiệu sách mua một cuốn sách.
这家书店很大。
Zhè jiā shūdiàn hěn dà.
Hiệu sách này rất lớn.
书店在学校的旁边。
Shūdiàn zài xuéxiào de pángbiān.
Hiệu sách ở bên cạnh trường học.
你喜欢去书店看书吗?
Nǐ xǐhuān qù shūdiàn kànshū ma?
Bạn có thích đến hiệu sách đọc sách không?
书店里有很多人。
Shūdiàn lǐ yǒu hěn duō rén.
Trong hiệu sách có rất nhiều người.
我们可以在书店见面。
Wǒmen kěyǐ zài shūdiàn jiànmiàn.
Chúng ta có thể gặp nhau ở hiệu sách.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
