哥哥gēgeca ca

哥哥 (gēge) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ca ca", nghĩa tiếng Việt: anh trai; anh (cách gọi thân mật). Từ gồm 2 chữ: 哥 (ca) + 哥 (ca), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 哥哥

danh từ

  1. 1anh trai
  2. 2anh (cách gọi thân mật)

Cách viết các chữ trong từ 哥哥

ca

anh trai

bộ(khẩu)

Dễ nhầm歌 可

ca

anh trai

bộ(khẩu)

Dễ nhầm歌 可

Âm Hán-Việt của 哥哥

ca ca Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'ca ca' là từ cổ, nay tiếng Việt dùng 'anh trai' hoặc 'anh' với nghĩa tương đương, không có sự lệch nghĩa.

Lượng từ dùng với 哥哥

  • người
  • wèivị

Cách ghép từ 哥哥

ca + caca ca

Câu chuyện hình thành từ 哥哥

Chữ 哥 mang bộ (khẩu) – cái miệng, gợi ý đây là một từ gắn với tiếng nói, với cách xưng gọi trong nhà. Bản thân chữ này đã mang nghĩa “anh trai”, và khi lặp lại thành 哥哥, nó không tạo ra một khái niệm mới mà làm mềm âm điệu, biến một danh xưng thành lời gọi thân mật hàng ngày.

Trong tiếng Trung, việc lặp âm tiết để tạo từ thân thuộc rất phổ biến, nhất là với người trong gia đình. 哥哥 không đơn thuần là “anh trai” trên danh nghĩa, mà là tiếng gọi trực tiếp, mang theo cả tình cảm và sự gần gũi. Hình ảnh cái miệng cất lên hai tiếng giống nhau như một cách nũng nịu, nhấn mạnh sợi dây ruột thịt.

Góc Hán-Việt ở đây có một khoảng cách thú vị. Âm Hán-Việt ca ca từng tồn tại trong thơ văn cổ, nhưng không hề đi vào đời sống như một cách gọi anh. Tiếng Việt chọn con đường khác hẳn, dùng từ thuần Việt “anh” – ngắn gọn, mộc mạc và không lặp âm. Sự lệch pha này cho thấy dù cùng vay mượn chữ Hán, mỗi ngôn ngữ lại tự tìm ra cách biểu đạt tình thân theo nhịp điệu riêng của mình.

Cách ghi nhớ từ 哥哥

哥 gồm hai chữ 可 xếp chồng, bộ 口 (khẩu) chỉ miệng, gợi hình ảnh người anh lớn luôn dặn dò, nói năng trong nhà. Âm Hán-Việt 'ca' cùng vần với 'a' trong 'anh trai', dễ liên tưởng anh cả là người che chở. Chữ 哥 lặp lại hai lần tạo thành từ ghép thân mật, giống cách gọi 'anh anh' trong tiếng Việt để thể hiện sự gần gũi.

Ví dụ với từ 哥哥

  • 我哥哥是医生。

    Wǒ gēge shì yīshēng.

    Anh trai tôi là bác sĩ.

  • 你有哥哥吗?

    Nǐ yǒu gēge ma?

    Bạn có anh trai không?

  • 哥哥比我大三岁。

    Gēge bǐ wǒ dà sān suì.

    Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.

  • 他和哥哥一起踢足球。

    Tā hé gēge yīqǐ tī zúqiú.

    Cậu ấy và anh trai cùng đá bóng.

  • 哥哥,我们去哪儿?

    Gēge, wǒmen qù nǎr?

    Anh ơi, chúng ta đi đâu thế?

  • 这是我哥哥的书。

    Zhè shì wǒ gēge de shū.

    Đây là sách của anh trai tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License