看病kànbìngkhán bệnh
看病 (kànbìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khán bệnh", nghĩa tiếng Việt: khám bệnh; đi khám bác sĩ. Từ gồm 2 chữ: 看 (khán) + 病 (bệnh), tổng cộng 19 nét.
Nghĩa của từ 看病
động từ
- 1khám bệnh
- 2đi khám bác sĩ
Cách viết các chữ trong từ 看病
Âm Hán-Việt của 看病
khán bệnh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'khán bệnh' trùng khớp với từ tiếng Việt 'khám bệnh' (biến âm nhẹ 'khán' thành 'khám'), nghĩa hoàn toàn giống nhau là đi gặp bác sĩ để chẩn trị.
Cách ghép từ 看病
看 khán + 病 bệnh → khán bệnh
Câu chuyện hình thành từ 看病
Chữ 看 (khán) có bộ 目 (mục) – con mắt, kết hợp với phần trên tượng trưng bàn tay che lên mắt. Hình ảnh ấy gợi ra hành động đưa tay lên trán mà nhìn cho rõ, quan sát kỹ lưỡng. Từ nghĩa “nhìn, xem”, chữ này mở rộng thành “coi sóc, xem xét” – đúng kiểu người thầy thuốc cúi xuống quan sát bệnh nhân. Còn 病 (bệnh) mang bộ 疒 (nạch) – hình chiếc giường bệnh, biểu thị trạng thái ốm đau nằm một chỗ.
Khi ghép lại, 看病 không đơn thuần là “nhìn cái bệnh”. Nó là cảnh một người đau ốm tìm đến thầy thuốc, và vị ấy dùng con mắt tinh tường để quan sát sắc mặt, lưỡi, thần thái mà đoán bệnh. Từ đó mới có nghĩa “khám bệnh” – một quá trình chẩn đoán trước khi chữa trị. Người Trung Quốc nói “đi khám bác sĩ” cũng dùng chính từ này, bao hàm cả việc bệnh nhân chủ động tìm đến cái nhìn chuyên môn.
Với người Việt, khán bệnh biến âm nhẹ thành khám bệnh mà vẫn giữ nguyên tinh thần. Cùng một hình ảnh người thầy thuốc quan sát, cùng một hành động đến nơi chữa trị. Đây là một trong những từ Hán-Việt đi vào đời sống mượt mà đến mức ít ai còn nghĩ về gốc gác chữ nghĩa phía sau.
Cách ghi nhớ từ 看病
Để nhớ nghĩa: 'khán' là xem, 'bệnh' là ốm — xem bệnh chính là khám bệnh. Để nhớ cách viết: 看 có bộ 目 (mục, con mắt) ở trên, thể hiện hành động nhìn, xem; bên dưới là 手 (thủ, tay) biến dạng, như tay che mắt để nhìn cho rõ. 病 có bộ 疒 (nạch, bệnh tật) bao bọc bên ngoài, biểu thị tình trạng ốm đau; bên trong là 丙 (bính) gợi âm 'bệnh'.
Ví dụ với từ 看病
我今天要去医院看病。
Wǒ jīntiān yào qù yīyuàn kànbìng.
Hôm nay tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
你哪里不舒服?快去看病吧。
Nǐ nǎlǐ bù shūfu? Kuài qù kànbìng ba.
Bạn thấy không khỏe ở đâu? Mau đi khám bệnh đi.
他生病了,妈妈带他去看病。
Tā shēngbìng le, māma dài tā qù kànbìng.
Cậu ấy bị ốm, mẹ dẫn cậu ấy đi khám bệnh.
医生正在给病人看病。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
看病的时候,要告诉医生你哪里疼。
Kànbìng de shíhou, yào gàosu yīshēng nǐ nǎlǐ téng.
Khi đi khám bệnh, phải nói cho bác sĩ biết bạn đau ở đâu.
在中国看病贵吗?
Zài Zhōngguó kànbìng guì ma?
Ở Trung Quốc khám bệnh có đắt không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
