女朋友nǚpéngyounữ bằng hữu

女朋友 (nǚpéngyou) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nữ bằng hữu", nghĩa tiếng Việt: bạn gái. Từ gồm 3 chữ: 女 (nữ) + 朋 (bằng) + 友 (hữu), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 女朋友

danh từ

  1. bạn gái

Cách viết các chữ trong từ 女朋友

nữnǚ

nữ giới, phụ nữ, con gái

bộ女(nữ)

Dễ nhầm好 奴

bằngpéng

bạn

bộ月(nguyệt)

Dễ nhầm明 服

hữuyǒu

bạn bè, thân thiết

bộ又(hựu)

Dễ nhầm右 反

Âm Hán-Việt của 女朋友

nữ bằng hữu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nữ bằng hữu' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'bạn gái'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.

Lượng từ dùng với 女朋友

  • 个gè→ cô / người

Cách ghép từ 女朋友

女 nữ + 朋 bằng + 友 hữu → nữ bằng hữu

Câu chuyện hình thành từ 女朋友

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối, hai tay đan chéo trước ngực — theo lối chiết tự truyền thống, đó là tư thế nhu mì, tĩnh tại. Đứng đầu một từ ghép, 女 đóng vai trò định tính: nó báo hiệu đối tượng được nhắc đến thuộc phái nữ.

朋 và 友 đều chỉ tình bạn nhưng khác sắc thái. 朋 mang bộ 月 (nguyệt) — vẫn được giải thích là hình hai xâu ngọc sóng đôi, gợi sự ngang hàng giữa những người cùng chí hướng. 友 có bộ 又 (hựu), tức bàn tay phải; theo lối đọc chữ cũ, đó là hai bàn tay nắm lấy nhau, nhấn vào chỗ thân thiết. Ghép lại, 朋友 là bạn bè đủ cả hai tầng: ngang hàng và gắn bó.

Thêm 女 vào trước, 女朋友 không còn là "bạn nữ" theo nghĩa liệt kê giới tính. Nó khoanh một kiểu quan hệ riêng: một người bạn khác giới đã đi quá tình bạn thông thường. Cách ghép ấy giữ nguyên một trình tự — trước hết vẫn là bạn, rồi mới là người yêu.

Người Việt không mượn từ này. Ta nói bạn gái hoặc người yêu, thuần Việt và trực diện hơn hẳn. Cùng một ý niệm, hai ngôn ngữ chọn hai đường: một bên ghép chữ để mô tả quan hệ, một bên gọi thẳng tên nó.

Cách ghi nhớ từ 女朋友

Để nhớ nghĩa: 'nữ' (女) là phụ nữ, 'bằng hữu' (朋友) là bạn bè, ghép lại là bạn nữ. Nhưng trong tiếng Trung hiện đại, từ này chỉ dùng để chỉ 'bạn gái' theo nghĩa người yêu, khác với nghĩa bạn bè thông thường. Để nhớ cách viết: 女 là bộ nữ, vẽ hình người phụ nữ đang quỳ. 朋 gồm hai chữ 月 (nguyệt) ghép lại, tượng trưng cho hai người bạn song hành. 友 có bộ 又 (hựu) chỉ bàn tay, kết hợp với nét bên trên tạo thành hình ảnh hai bàn tay nắm lấy nhau, thể hiện tình bạn.

Ví dụ với từ 女朋友

  • 她是我的女朋友。

    Tā shì wǒ de nǚpéngyou.

    Cô ấy là bạn gái của tôi.

  • 你有女朋友吗?

    Nǐ yǒu nǚpéngyou ma?

    Bạn có bạn gái chưa?

  • 我女朋友很漂亮。

    Wǒ nǚpéngyou hěn piàoliang.

    Bạn gái tôi rất xinh.

  • 他想找一个女朋友。

    Tā xiǎng zhǎo yī gè nǚpéngyou.

    Anh ấy muốn tìm một người bạn gái.

  • 我和女朋友一起去看电影。

    Wǒ hé nǚpéngyou yīqǐ qù kàn diànyǐng.

    Tôi và bạn gái cùng đi xem phim.

  • 女朋友的生日是明天。

    Nǚpéngyou de shēngrì shì míngtiān.

    Sinh nhật bạn gái là ngày mai.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License