桌子zhuōzitrác tử

桌子 (zhuōzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "trác tử", nghĩa tiếng Việt: bàn; bàn làm việc. Từ gồm 2 chữ: 桌 (trác) + 子 (tử), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 桌子

danh từ

  1. 1bàn
  2. 2bàn làm việc

Cách viết các chữ trong từ 桌子

tráczhuō

bàn

bộ(mộc)

Dễ nhầm掉 卓

tử

con; hạt, phần tử nhỏ; kính ngữ chỉ người có học

bộ(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 桌子

trác tử Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'trác tử' không phải từ tiếng Việt hiện đại. 'Trác' là âm Hán-Việt của chữ 'bàn', nhưng tiếng Việt dùng từ thuần Việt 'bàn' hoặc 'cái bàn'.

Lượng từ dùng với 桌子

  • zhāngcái / chiếc
  • tàobộ

Cách ghép từ 桌子

trác + tửtrác tử

Câu chuyện hình thành từ 桌子

Chữ 桌 mang bộ mộc (木), cho thấy đây là vật dụng làm từ gỗ. Nét nghĩa “bàn” của nó gắn liền với hình ảnh một mặt phẳng kê trên chân, thứ đồ gỗ quen thuộc trong đời sống. Chữ 子 đứng sau vốn chỉ “con”, “hạt giống”, nhưng trong nhiều từ ghép tiếng Hán, nó trở thành hậu tố danh từ, làm tròn âm và tạo cảm giác cụ thể cho đồ vật, tương tự cách “cái” hoạt động trong tiếng Việt.

Khi ghép lại, 桌子 không phải là “bàn” cộng với “con” theo nghĩa đen. 子 ở đây chỉ đơn giản báo hiệu đây là một danh từ chỉ vật, giúp từ đơn 桌 có đủ âm tiết để đứng vững trong câu. Hình ảnh chung vẫn là chiếc bàn gỗ, nhưng nhờ có 子 mà người nghe biết ngay đó là một món đồ cụ thể, không còn mơ hồ.

Với người Việt, âm Hán-Việt trác tử nghe xa lạ và không được dùng ngoài đời. Tiếng Việt chọn hướng khác: mượn âm bàn từ 盘 (cái mâm, khay) để gọi mặt phẳng này, hoặc đơn giản nói “cái bàn”. Sự lệch hẳn sang một gốc từ khác khiến 桌子 trở thành một từ chỉ quen với người học tiếng Trung, còn trong đầu người Việt, chiếc bàn vẫn luôn là “cái bàn”.

Cách ghi nhớ từ 桌子

Để nhớ nghĩa 'cái bàn': chữ 桌 (trác) có bộ 木 (mộc, gỗ) – bàn thường làm bằng gỗ. Chữ 子 (tử) ở đây là hậu tố danh từ, không mang nghĩa 'con' hay 'hạt'. Về cách viết: 桌 gồm bộ 木 bên dưới, phía trên là thành phần gợi âm 'trác' (theo lối chiết tự truyền thống, phần trên mô phỏng hình cái bàn cao có đồ đặt lên).

Ví dụ với từ 桌子

  • 桌子上有一本书。

    Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū.

    Trên bàn có một quyển sách.

  • 请把杯子放在桌子上。

    Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.

    Vui lòng đặt cốc lên bàn.

  • 这张桌子很新。

    Zhè zhāng zhuōzi hěn xīn.

    Cái bàn này rất mới.

  • 他在桌子下边找东西。

    Tā zài zhuōzi xiàbian zhǎo dōngxi.

    Anh ấy đang tìm đồ dưới gầm bàn.

  • 桌子旁边有一把椅子。

    Zhuōzi pángbiān yǒu yī bǎ yǐzi.

    Bên cạnh bàn có một cái ghế.

  • 这张桌子多少钱?

    Zhè zhāng zhuōzi duōshao qián?

    Cái bàn này bao nhiêu tiền?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License