听见tīngjiànthính kiến

phồn thể: 聽見

听见 (tīngjiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thính kiến", nghĩa tiếng Việt: nghe thấy; nghe được. Từ gồm 2 chữ: 听 (thính) + 见 (kiến), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 听见

động từ

  1. 1nghe thấy
  2. 2nghe được

Cách viết các chữ trong từ 听见

thínhtīng()

nghe; nghe theo, tuân theo

bộ(khẩu)

Dễ nhầm所 折

kiếnjiàn()

thấy, nhìn thấy; gặp; ý kiến

bộ(kiến)

Dễ nhầm贝 兄

Âm Hán-Việt của 听见

thính kiến Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Thính kiến là từ Hán-Việt đồng nghĩa với nghe thấy trong tiếng Việt, nghĩa không thay đổi.

Cách ghép từ 听见

thính + kiếnthính kiến

Câu chuyện hình thành từ 听见

Chữ (thính) mang bộ (khẩu) – cái miệng, gợi đến hành động phát ra âm thanh, nhưng ở đây lại chỉ sự tiếp nhận âm thanh, tức là nghe. Đây là một chữ hội ý hiện đại, kết hợp bộ khẩu với chữ (cân) để biểu thị âm đọc. Chữ (kiến) với chính bộ (kiến) của nó, mang hình ảnh con mắt mở to đang nhìn, nghĩa là thấy, gặp.

Khi ghép lại, 听见 không đơn thuần là “nghe + thấy”. Nó diễn tả trạng thái âm thanh lọt vào tai và được não bộ ghi nhận một cách trọn vẹn. Nếu là hành động hướng tai ra ngoài, thì bổ sung kết quả: âm thanh ấy đã “hiện ra” trong nhận thức, rõ ràng như thể mắt nhìn thấy một vật. Vì thế, nghĩa chính xác của nó là nghe thấy – nhấn mạnh sự hoàn tất của quá trình lắng nghe.

Trong tiếng Việt, ta có thính (thính tai, thính giác) và kiến (kiến thức, chứng kiến), nhưng không ai nói “thính kiến” như một từ ghép. Đây là kiểu kết hợp bổ ngữ kết quả rất đặc trưng của tiếng Trung, tương tự như 看见 (khán kiến – nhìn thấy). Người Việt diễn đạt ý này bằng một từ thuần duy nhất là “nghe thấy”, thay vì mượn âm Hán-Việt để tạo từ mới.

Cách ghi nhớ từ 听见

Để nhớ nghĩa: 'thính kiến' là nghe (thính) và thấy (kiến), ghép lại thành 'nghe thấy' – tức là âm thanh lọt vào tai và được não tiếp nhận. Để nhớ cách viết: 听 có bộ 口 (khẩu – miệng) chỉ hành động liên quan đến miệng và âm thanh, phần còn lại là 斤 (cân) gợi âm 'thính'. 见 có bộ 见 (kiến) mang nghĩa 'thấy', là chữ tượng hình mô phỏng con mắt đang nhìn.

Ví dụ với từ 听见

  • 你听见了吗?

    Nǐ tīngjiàn le ma?

    Bạn đã nghe thấy chưa?

  • 我听见有人敲门。

    Wǒ tīngjiàn yǒu rén qiāo mén.

    Tôi nghe thấy có người gõ cửa.

  • 他说话声音太小,我没听见。

    Tā shuōhuà shēngyīn tài xiǎo, wǒ méi tīngjiàn.

    Anh ấy nói chuyện giọng nhỏ quá, tôi không nghe thấy.

  • 你听见什么声音了吗?

    Nǐ tīngjiàn shénme shēngyīn le ma?

    Bạn có nghe thấy âm thanh gì không?

  • 她在房间里听见了外面的雨声。

    Tā zài fángjiān lǐ tīngjiàn le wàimiàn de yǔ shēng.

    Cô ấy ở trong phòng nghe thấy tiếng mưa bên ngoài.

  • 对不起,我刚才没听清楚,现在听见了。

    Duìbuqǐ, wǒ gāngcái méi tīng qīngchu, xiànzài tīngjiàn le.

    Xin lỗi, vừa nãy tôi chưa nghe rõ, bây giờ thì nghe thấy rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License