phạnfàn(飯)
cơm; bữa ăn
bộ饣(thực)
Dễ nhầm饮 板
饭店 (fàndiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "phạn điếm", nghĩa tiếng Việt: khách sạn; nhà hàng. Từ gồm 2 chữ: 饭 (phạn) + 店 (điếm), tổng cộng 15 nét.
danh từ
phạnfàn(飯)
cơm; bữa ăn
bộ饣(thực)
Dễ nhầm饮 板
điếmdiàn
cửa hàng, tiệm
bộ广(nghiễm)
Dễ nhầm居 唐
phạn điếm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'phạn điếm' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'khách sạn'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
饭 phạn + 店 điếm → phạn điếm
Chữ phạn (饭) mang bộ thực (饣) – dấu hiệu của những gì liên quan đến ăn uống. Nghĩa riêng của nó là cơm, nhưng trong đời sống, một bát cơm còn tượng trưng cho cả bữa ăn. Chữ điếm (店) lại nép mình dưới mái nhà của bộ nghiễm (广), chỉ một nơi có mái che, một cửa hàng hay quán xá để người ta ghé vào.
Khi ghép lại, phạn điếm vẽ ra hình ảnh một nơi có mái che, nơi người ta có thể dừng chân để dùng bữa. Từ hình ảnh quán ăn dân dã, nghĩa của từ này dần mở rộng. Ở những nơi trọ dọc đường xưa, quán thường phục vụ cả chỗ nghỉ lẫn bữa cơm. Chính sự gắn bó tự nhiên ấy đã khiến fàndiàn trong tiếng Trung hiện đại mang cả hai nghĩa: vừa là nhà hàng, vừa là khách sạn.
Với người Việt, hành trình của từ này có chút lặng lẽ. Tiếng Việt cổ từng dùng điếm để chỉ quán trọ, một từ gợi cảm giác thân thuộc nơi làng quê. Phạn điếm vì thế cũng từng là cách gọi quán cơm, quán trọ. Nhưng ngày nay, từ ấy đã lùi vào quên lãng, nhường chỗ cho những từ thuần Việt quen thuộc hơn. Dấu vết còn lại chỉ là một âm Hán-Việt mà người học chữ thoáng nhận ra, rồi lại bỏ qua.
Để nhớ nghĩa: 'phạn' (cơm) + 'điếm' (tiệm) = tiệm cơm, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 饭店 là nơi vừa có thể ăn uống vừa có thể nghỉ qua đêm, tức 'khách sạn' hoặc 'nhà hàng'. Đừng nhầm với 'phạn điếm' Hán-Việt vì từ này không tồn tại trong tiếng Việt. Để nhớ cách viết: 饭 có bộ 饣 (thực, liên quan đến ăn uống) + 反 (phản, gợi âm 'fan'). 店 có bộ 广 (nghiễm, mái che, nhà cửa) + 占 (chiếm, gợi âm 'dian') – nhìn bộ 广 là biết liên quan đến địa điểm, cửa hàng.
这家饭店很贵。
Zhè jiā fàndiàn hěn guì.
Khách sạn này rất đắt.
我在饭店吃饭。
Wǒ zài fàndiàn chīfàn.
Tôi ăn cơm ở nhà hàng.
饭店里有游泳池吗?
Fàndiàn lǐ yǒu yóuyǒngchí ma?
Trong khách sạn có bể bơi không?
他住在一家大饭店。
Tā zhù zài yī jiā dà fàndiàn.
Anh ấy ở trong một khách sạn lớn.
我们去饭店吃晚饭吧。
Wǒmen qù fàndiàn chī wǎnfàn ba.
Chúng ta đến nhà hàng ăn tối đi.
那个饭店的服务很好。
Nàge fàndiàn de fúwù hěn hǎo.
Dịch vụ của khách sạn đó rất tốt.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License